? - ?
17/10/2026 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CRD Libolo đang đứng thứ 6 với 6 điểm sau 4 trận.
- Interclube Luanda xếp thứ 3 với 9 điểm sau 4 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wiliete | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 |
| 02 Primeiro de Agosto | 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 03 Interclube Luanda | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 |
| 04 Petro Atletico de Luanda | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 |
| 05 Bravos do Maquis | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 |
| 06 CRD Libolo | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 07 Desportivo Huila | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 08 Progresso da Lunda Sul | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 09 Estrela Clube 1 de Maio | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 10 Recreativo Caala | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 |
| 11 FC Luanda | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| 12 Sagrada Esperanca | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 |
| 13 CD Sao Salvador | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 |
| 14 Kabuscorp do Palanca | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 15 Cabinda | 1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 |
| 16 Academica Do Lobito | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (50%)2 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (100%)0 (0%)
CRD Libolo
Trận gần đây
Interclube Luanda
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)2 2(50%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CRD Libolo
Interclube Luanda
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CRD Libolo
4
Số trận đã đấu
Interclube Luanda
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Clean sheets
2
0.50
0.00
0
Corners
16
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CRD Libolo
THẺ PHẠT
Interclube Luanda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
4
1.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00