Como vs Verona: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Como
Hạng 4 tại Serie A (Ý)
1
3-1
FT
29/10/2025 12:30
Verona
Hạng 19 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Como vs Verona trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Como đang đứng thứ 4 với 71 điểm sau 38 trận.
  • Verona xếp thứ 19 với 21 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Como thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Como và Verona mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2025-10-29

Como vs Verona - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Como
Como
Verona
Verona
2025-10-29 12:30
59
24
17
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.53
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
87 38 27 6 5 89 35 54
02 Napoli Napoli
76 38 23 7 8 58 36 22
03 AS Roma AS Roma
73 38 23 4 11 59 31 28
04 Como Como
71 38 20 11 7 65 29 36
05 AC Milan AC Milan
70 38 20 10 8 53 35 18
06 Juventus Juventus
69 38 19 12 7 61 34 27
07 Atalanta Atalanta
59 38 15 14 9 51 36 15
08 Bologna Bologna
56 38 16 8 14 49 46 3
09 Lazio Lazio
54 38 14 12 12 41 40 1
10 Udinese Udinese
50 38 14 8 16 45 48 -3
11 Sassuolo Sassuolo
49 38 14 7 17 46 50 -4
12 Torino Torino
45 38 12 9 17 44 63 -19
13 Parma Parma
45 38 11 12 15 28 46 -18
14 Cagliari Cagliari
43 38 11 10 17 40 53 -13
15 Fiorentina Fiorentina
42 38 9 15 14 41 50 -9
16 Genoa Genoa
41 38 10 11 17 41 51 -10
17 Lecce Lecce
38 38 10 8 20 28 50 -22
18 Cremonese Cremonese
34 38 8 10 20 32 57 -25
19 Verona Verona
21 38 3 12 23 25 61 -36
20 Pisa Pisa
18 38 2 12 24 26 71 -45
Đối đầu
18/05/2025 13:45
Verona Verona
1 - 1
Como Como
ITA D1
29/09/2024 08:00
Como Como
3 - 2
Verona Verona
ITA D1
09/01/2011 08:30
Como Como
1 - 1
Verona Verona
ITA C1
30/08/2010 13:30
Verona Verona
0 - 2
Como Como
ITA C1
12/06/2004 13:30
Como Como
0 - 2
Verona Verona
ITA D2
18/01/2004 09:00
Verona Verona
1 - 0
Como Como
ITA D2
Como
2
33%
Hòa
2
33%
Verona
2
33%
Como Como 6 trận gần nhất
25/10/2025 08:00
Parma 0 - 0 Como ITA D1
19/10/2025 05:30
Como 2 - 0 Juventus ITA D1
04/10/2025 13:45
Atalanta 1 - 1 Como ITA D1
27/09/2025 08:00
Como 1 - 1 Cremonese ITA D1
24/09/2025 14:00
Como 3 - 0 Sassuolo ITA Cup
21/09/2025 11:00
Fiorentina 1 - 2 Como ITA D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Verona Verona
26/10/2025 09:00
Verona 2 - 2 Cagliari ITA D1
18/10/2025 08:00
Pisa 0 - 0 Verona ITA D1
03/10/2025 13:45
Verona 0 - 1 Sassuolo ITA D1
28/09/2025 08:00
AS Roma 2 - 0 Verona ITA D1
24/09/2025 11:30
Verona 0 - 0 Venezia ITA Cup
20/09/2025 11:00
Verona 1 - 1 Juventus ITA D1
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.76
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.66
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
18 (47%)20 (53%)
Como

Como

Trận gần đây

Verona

Verona

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Como Como
Verona Verona
Cú sút
Como
Como
Tổng cú sút
14.37 TB / trận
Bị chặn
141 tổng
TB 3.71
Verona
Verona
Tổng cú sút
11.16 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.19
Como Como Đường chuyền Verona Verona
Tổng đường chuyền
20014
TB 527 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
12514
TB 329 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Como
Como
38
Số trận đã đấu
Verona
Verona
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
19
Giữ sạch lưới
6
0.16
4.47
170
Phạt góc
150
3.95
18.42
700
Ném biên
682
17.95
1.18
45
Việt vị
64
1.68
2.32
88
Thủ môn cứu thua
98
2.58
Como
Como
THẺ PHẠT
Verona
Verona
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
80
Thẻ vàng
89
2.34
0.08
3
Thẻ đỏ
5
0.13
13.39
509
Số lỗi
598
15.74
9.53
362
Tắc bóng
439
11.55