Parma vs Como: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Parma
Hạng 13 tại Italian Serie A
2
0-0
FT
25/10/2025 13:00
Como
Hạng 4 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Parma vs Como của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Parma vs Como trước khi đưa ra quyết định.
  • Parma đang đứng thứ 13 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Como xếp thứ 4 với 71 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Como thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Parma và Como mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-10-25

Parma vs Como - Prediction & Odds

Parma
Parma
Como
Como
2025-10-25 13:00
27
28
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.01
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 25/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
87 38 27 6 5 89 35 54
02 Napoli Napoli
76 38 23 7 8 58 36 22
03 AS Roma AS Roma
73 38 23 4 11 59 31 28
04 Como Como
71 38 20 11 7 65 29 36
05 AC Milan AC Milan
70 38 20 10 8 53 35 18
06 Juventus Juventus
69 38 19 12 7 61 34 27
07 Atalanta Atalanta
59 38 15 14 9 51 36 15
08 Bologna Bologna
56 38 16 8 14 49 46 3
09 Lazio Lazio
54 38 14 12 12 41 40 1
10 Udinese Udinese
50 38 14 8 16 45 48 -3
11 Sassuolo Sassuolo
49 38 14 7 17 46 50 -4
12 Torino Torino
45 38 12 9 17 44 63 -19
13 Parma Parma
45 38 11 12 15 28 46 -18
14 Cagliari Cagliari
43 38 11 10 17 40 53 -13
15 Fiorentina Fiorentina
42 38 9 15 14 41 50 -9
16 Genoa Genoa
41 38 10 11 17 41 51 -10
17 Lecce Lecce
38 38 10 8 20 28 50 -22
18 Cremonese Cremonese
34 38 8 10 20 32 57 -25
19 Verona Verona
21 38 3 12 23 25 61 -36
20 Pisa Pisa
18 38 2 12 24 26 71 -45
Đối đầu
03/05/2025 13:00
Parma Parma
0 - 1
Como Como
ITA D1
19/10/2024 13:00
Como Como
1 - 1
Parma Parma
ITA D1
24/02/2024 15:15
Como Como
1 - 1
Parma Parma
ITA D2
20/10/2023 18:30
Parma Parma
2 - 1
Como Como
ITA D2
18/03/2023 13:00
Como Como
2 - 0
Parma Parma
ITA D2
29/10/2022 12:00
Parma Parma
1 - 0
Como Como
ITA D2
Parma
2
33%
Hòa
2
33%
Como
2
33%
Parma Parma 6 trận gần nhất
04/10/2025 13:00
Parma 0 - 1 Lecce ITA D1
29/09/2025 16:30
Parma 2 - 1 Torino ITA D1
24/09/2025 15:00
Parma 2 - 2 Spezia ITA Cup
21/09/2025 13:00
Cremonese 0 - 0 Parma ITA D1
13/09/2025 13:00
Cagliari 2 - 0 Parma ITA D1
30/08/2025 16:30
Parma 1 - 1 Atalanta ITA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Como Como
04/10/2025 18:45
Atalanta 1 - 1 Como ITA D1
27/09/2025 13:00
Como 1 - 1 Cremonese ITA D1
24/09/2025 19:00
Como 3 - 0 Sassuolo ITA Cup
21/09/2025 16:00
Fiorentina 1 - 2 Como ITA D1
15/09/2025 18:45
Como 1 - 1 Genoa ITA D1
30/08/2025 16:30
Bologna 1 - 0 Como ITA D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
22 (58%)16 (42%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
Parma

Parma

Trận gần đây

Como

Como

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)10 28(74%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)16 22(58%)

/Yes

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Parma Parma
Como Como
Cú sút
Parma
Parma
Tổng cú sút
10.68 TB / trận
Bị chặn
131 tổng
Avg. 3.64
Como
Como
Tổng cú sút
14.37 TB / trận
Bị chặn
141 tổng
Avg. 3.71
Parma Parma Đường chuyền Como Como
Tổng đường chuyền
13737
Avg. 362 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
20014
Avg. 527 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
62%
KHÁC
Parma
Parma
38
Số trận đã đấu
Como
Como
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Clean sheets
19
0.50
3.84
146
Corners
170
4.47
17.92
681
Throw-ins
700
18.42
1.32
50
Offsides
45
1.18
3.03
115
GK saves
88
2.32
Parma
Parma
THẺ PHẠT
Como
Como
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
64
Thẻ vàng
80
2.11
0.13
5
Thẻ đỏ
3
0.08
10.87
413
Fouls
509
13.39
8.26
314
Tackles
362
9.53