Como vs Palermo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Como
Hạng 2 tại Italian Serie B
1
3-3
FT
23/12/2023 13:00
Palermo
Hạng 6 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Como vs Palermo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Como đang đứng thứ 2 với 73 điểm sau 38 trận.
  • Palermo xếp thứ 6 với 56 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Como thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Palermo với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Como chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-12-23

Como vs Palermo - Prediction & Odds

Como
Como
Palermo
Palermo
2023-12-23 13:00
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.28
FT
3-3 0-1
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 23/12/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
01/05/2023 10:30
Como Como
1 - 1
Palermo Palermo
ITA D2
08/12/2022 19:30
Palermo Palermo
0 - 0
Como Como
ITA D2
07/03/2004 14:00
Palermo Palermo
2 - 1
Como Como
ITA D2
12/10/2003 13:00
Como Como
0 - 1
Palermo Palermo
ITA D2
Como
0
0%
Hòa
2
50%
Palermo
2
50%
Como Como 6 trận gần nhất
16/12/2023 13:00
Brescia 2 - 0 Como ITA D2
10/12/2023 15:15
Como 2 - 1 Modena ITA D2
03/12/2023 15:15
SudTirol 0 - 1 Como ITA D2
28/11/2023 17:30
Como 0 - 0 Lecco ITA D2
25/11/2023 13:00
Como 2 - 1 Feralpisalo ITA D2
11/11/2023 13:00
Ascoli 0 - 1 Como ITA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Palermo Palermo
16/12/2023 15:15
Palermo 3 - 2 Pisa ITA D2
10/12/2023 15:15
Parma 3 - 3 Palermo ITA D2
01/12/2023 19:30
Palermo 1 - 2 Catanzaro ITA D2
26/11/2023 15:15
Ternana 1 - 1 Palermo ITA D2
12/11/2023 15:15
Palermo 0 - 1 Cittadella ITA D2
08/11/2023 17:30
Palermo 1 - 0 Brescia ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
In last 38 matches
Không
32 (78%)9 (22%)
Como

Como

Trận gần đây

Palermo

Palermo

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)30 11(27%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)14 27(66%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)19 22(54%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)23 18(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Como Como
Palermo Palermo
Cú sút
Como
Como
Tổng cú sút
14.08 TB / trận
Bị chặn
122 tổng
Avg. 3.81
Palermo
Palermo
Tổng cú sút
12.90 TB / trận
Bị chặn
110 tổng
Avg. 3.24
Como Como Đường chuyền Palermo Palermo
Tổng đường chuyền
15430
Avg. 406 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
16688
Avg. 407 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Como
Como
38
Số trận đã đấu
Palermo
Palermo
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Clean sheets
11
0.27
4.45
169
Corners
202
4.93
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.47
56
Offsides
59
1.44
2.45
93
GK saves
119
2.90
Como
Como
THẺ PHẠT
Palermo
Palermo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.16
82
Thẻ vàng
90
2.20
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.10
14.58
554
Fouls
566
13.80
13.18
501
Tackles
555
13.54