Como vs Feralpisalo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Como
Hạng 2 tại Serie B (Ý)
2 - 1
FT
25/11/2023 09:00
Feralpisalo
Hạng 19 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Como vs Feralpisalo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Como đang đứng thứ 2 với 73 điểm sau 38 trận.
  • Feralpisalo xếp thứ 19 với 33 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Como với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Feralpisalo thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
21/02/2015 14:30
Como Como
1 - 1
Feralpisalo Feralpisalo
ITA C1
05/10/2014 08:30
Feralpisalo Feralpisalo
0 - 2
Como Como
ITA C1
02/03/2014 09:30
Como Como
1 - 0
Feralpisalo Feralpisalo
ITA C1
27/10/2013 09:30
Feralpisalo Feralpisalo
1 - 0
Como Como
ITA C1
24/02/2013 09:30
Como Como
0 - 2
Feralpisalo Feralpisalo
ITA C1
14/10/2012 09:00
Feralpisalo Feralpisalo
1 - 3
Como Como
ITA C1
Como
3
50%
Hòa
1
17%
Feralpisalo
2
33%
Como Como 6 trận gần nhất
11/11/2023 09:00
Ascoli 0 - 1 Como ITA D2
04/11/2023 09:00
Pisa 1 - 1 Como ITA D2
28/10/2023 08:00
Como 1 - 0 Catanzaro ITA D2
20/10/2023 14:30
Parma 2 - 1 Como ITA D2
08/10/2023 10:15
Como 1 - 3 Cremonese ITA D2
01/10/2023 10:15
Bari 1 - 1 Como ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Feralpisalo Feralpisalo
11/11/2023 09:00
Feralpisalo 3 - 3 Bari ITA D2
04/11/2023 09:00
Cosenza Calcio 1914 1 - 1 Feralpisalo ITA D2
28/10/2023 08:00
Feralpisalo 0 - 3 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
21/10/2023 10:15
Catanzaro 3 - 0 Feralpisalo ITA D2
06/10/2023 14:30
Brescia 1 - 1 Feralpisalo ITA D2
30/09/2023 08:00
Feralpisalo 1 - 2 Spezia ITA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
32 (84%)6 (16%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Como

Como

Trận gần đây

Feralpisalo

Feralpisalo

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Como Como
Feralpisalo Feralpisalo
Cú sút
Como
Como
Tổng cú sút
14.08 TB / trận
Bị chặn
122 tổng
TB 3.81
Feralpisalo
Feralpisalo
Tổng cú sút
12.66 TB / trận
Bị chặn
114 tổng
TB 3.45
Como Como Đường chuyền Feralpisalo Feralpisalo
Tổng đường chuyền
15430
TB 406 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
13862
TB 365 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Como
Como
38
Số trận đã đấu
Feralpisalo
Feralpisalo
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Giữ sạch lưới
4
0.11
4.45
169
Phạt góc
176
4.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.47
56
Việt vị
47
1.24
2.45
93
Thủ môn cứu thua
109
2.87
Como
Como
THẺ PHẠT
Feralpisalo
Feralpisalo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.16
82
Thẻ vàng
82
2.16
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
14.58
554
Số lỗi
470
12.37
13.18
501
Tắc bóng
528
13.89