Clermont vs Lille: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Clermont
Hạng 18 tại France Ligue 1
2
0-0
FT
10/12/2023 14:00
Lille
Hạng 4 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Clermont vs Lille trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Clermont đang đứng thứ 18 với 25 điểm sau 34 trận.
  • Lille xếp thứ 4 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Clermont thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2023-12-10

Clermont vs Lille - Prediction & Odds

Clermont
Clermont
Lille
Lille
2023-12-10 14:00
24
28
48
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.89
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 10/12/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
01/02/2023 18:00
Lille Lille
0 - 0
Clermont Clermont
FRA D1
28/12/2022 18:00
Clermont Clermont
0 - 2
Lille Lille
FRA D1
06/03/2022 16:05
Lille Lille
4 - 0
Clermont Clermont
FRA D1
16/10/2021 15:00
Clermont Clermont
1 - 0
Lille Lille
FRA D1
Clermont
1
25%
Hòa
1
25%
Lille
2
50%
Clermont Clermont 6 trận gần nhất
03/12/2023 14:00
Stade Brestois 3 - 0 Clermont FRA D1
29/11/2023 18:00
Montpellier 1 - 1 Clermont FRA D1
25/11/2023 15:59
Clermont 0 - 3 Lens FRA D1
12/11/2023 14:00
Clermont 1 - 0 Lorient FRA D1
05/11/2023 14:00
Strasbourg 0 - 0 Clermont FRA D1
27/10/2023 19:00
Clermont 0 - 1 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lille Lille
03/12/2023 16:05
Lille 2 - 0 Metz FRA D1
30/11/2023 17:45
NK Olimpija Ljubljana 0 - 2 Lille UEFA ECL
26/11/2023 19:45
Lyon 0 - 2 Lille FRA D1
12/11/2023 14:00
Lille 1 - 1 Toulouse FRA D1
09/11/2023 20:00
Slovan Bratislava 1 - 1 Lille UEFA ECL
04/11/2023 20:00
Marseille 0 - 0 Lille FRA D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
18 (53%)16 (47%)
In last 34 matches
Không
30 (88%)4 (12%)
Clermont

Clermont

Trận gần đây

Lille

Lille

Under /Over

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)12 22(65%)

/Yes

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Clermont Clermont
Lille Lille
Cú sút
Clermont
Clermont
Tổng cú sút
11.62 TB / trận
Bị chặn
100 tổng
Avg. 3.45
Lille
Lille
Tổng cú sút
13.03 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
Avg. 3.78
Clermont Clermont Đường chuyền Lille Lille
Tổng đường chuyền
15451
Avg. 454 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
18029
Avg. 530 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Clermont
Clermont
34
Số trận đã đấu
Lille
Lille
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
15
0.44
4.41
150
Corners
177
5.21
17.06
580
Throw-ins
599
17.62
1.50
51
Offsides
46
1.35
4.56
155
GK saves
94
2.76
Clermont
Clermont
THẺ PHẠT
Lille
Lille
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
57
Thẻ vàng
67
1.97
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
11.65
396
Fouls
376
11.06
17.21
585
Tackles
593
17.44