Strasbourg
Hạng 13 tại France Ligue 1
1
0-0
FT
05/11/2023 10:00
Clermont
Hạng 18 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Strasbourg đang đứng thứ 13 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Clermont xếp thứ 18 với 25 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Strasbourg thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Strasbourg với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Clermont thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-11-05

Strasbourg vs Clermont - Prediction & Odds

Strasbourg
Strasbourg
Clermont
Clermont
2023-11-05 10:00
42
28
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.18
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 05/11/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
26/02/2023 10:00
Clermont Clermont
1 - 1
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
11/09/2022 07:00
Strasbourg Strasbourg
0 - 0
Clermont Clermont
FRA D1
14/05/2022 15:00
Strasbourg Strasbourg
1 - 0
Clermont Clermont
FRA D1
19/01/2022 14:00
Clermont Clermont
0 - 2
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
24/02/2017 15:00
Strasbourg Strasbourg
0 - 2
Clermont Clermont
FRA D2
23/09/2016 14:00
Clermont Clermont
0 - 0
Strasbourg Strasbourg
FRA D2
Strasbourg
2
33%
Hòa
3
50%
Clermont
1
17%
Strasbourg Strasbourg 6 trận gần nhất
21/10/2023 11:00
Paris Saint Germain (PSG) 3 - 0 Strasbourg FRA D1
12/10/2023 08:30
Karlsruher SC 3 - 0 Strasbourg INT CF
06/10/2023 15:00
Strasbourg 1 - 2 Nantes FRA D1
29/09/2023 15:00
Strasbourg 0 - 1 Lens FRA D1
24/09/2023 07:00
Metz 0 - 1 Strasbourg FRA D1
17/09/2023 09:00
Strasbourg 2 - 2 Montpellier FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Clermont Clermont
27/10/2023 15:00
Clermont 0 - 1 Nice FRA D1
22/10/2023 14:45
Lyon 1 - 2 Clermont FRA D1
13/10/2023 09:00
Clermont 0 - 0 Rodez Aveyron INT CF
08/10/2023 09:00
Montpellier 4 - 2 Clermont FRA D1
30/09/2023 11:00
Clermont 0 - 0 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
24/09/2023 09:00
Le Havre 2 - 1 Clermont FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
18 (53%)16 (47%)
Strasbourg

Strasbourg

Trận gần đây

Clermont

Clermont

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)23 11(32%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)11 23(68%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Strasbourg Strasbourg
Clermont Clermont
Cú sút
Strasbourg
Strasbourg
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
Avg. 2.77
Clermont
Clermont
Tổng cú sút
11.62 TB / trận
Bị chặn
100 tổng
Avg. 3.45
Strasbourg Strasbourg Đường chuyền Clermont Clermont
Tổng đường chuyền
13726
Avg. 404 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
15451
Avg. 454 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Strasbourg
Strasbourg
34
Số trận đã đấu
Clermont
Clermont
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
5
0.15
3.44
117
Corners
150
4.41
17.21
585
Throw-ins
580
17.06
1.03
35
Offsides
51
1.50
2.35
80
GK saves
155
4.56
Strasbourg
Strasbourg
THẺ PHẠT
Clermont
Clermont
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
57
1.68
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.15
13.59
462
Fouls
396
11.65
18.41
626
Tackles
585
17.21