Cittadella
Hạng 14 tại Italian Serie B
X
1-1
FT
16/03/2024 08:15
Modena
Hạng 10 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cittadella đang đứng thứ 14 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Modena xếp thứ 10 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Modena với 1 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cittadella chưa thắng trận nào, 5 trận hòa.
trận yêu thích
08:15

2024-03-16

Cittadella vs Modena - Prediction & Odds

Cittadella
Cittadella
Modena
Modena
2024-03-16 08:15
38
30
32
X
1 - 1
1 - 1
2.00
3.05
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 16/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
16/12/2023 06:00
Modena Modena
1 - 1
Cittadella Cittadella
ITA D2
02/04/2023 07:15
Modena Modena
0 - 0
Cittadella Cittadella
ITA D2
05/11/2022 06:00
Cittadella Cittadella
0 - 0
Modena Modena
ITA D2
17/01/2015 07:00
Cittadella Cittadella
1 - 1
Modena Modena
ITA D2
01/09/2014 11:30
Modena Modena
1 - 1
Cittadella Cittadella
ITA D2
08/02/2014 07:00
Cittadella Cittadella
0 - 1
Modena Modena
ITA D2
Cittadella
0
0%
Hòa
5
83%
Modena
1
17%
Cittadella Cittadella 6 trận gần nhất
09/03/2024 06:00
Cosenza Calcio 1914 0 - 0 Cittadella ITA D2
03/03/2024 08:15
Cittadella 0 - 1 Pisa ITA D2
28/02/2024 12:30
Venezia 2 - 0 Cittadella ITA D2
24/02/2024 06:00
Cittadella 1 - 2 Catanzaro ITA D2
17/02/2024 06:00
Spezia 4 - 2 Cittadella ITA D2
10/02/2024 06:00
Cittadella 1 - 2 Parma ITA D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Modena Modena
09/03/2024 06:00
Modena 2 - 3 Feralpisalo ITA D2
03/03/2024 10:30
Modena 0 - 1 Cremonese ITA D2
28/02/2024 12:30
Pisa 2 - 2 Modena ITA D2
25/02/2024 08:15
Modena 0 - 0 Spezia ITA D2
18/02/2024 08:15
Venezia 2 - 2 Modena ITA D2
10/02/2024 06:00
Modena 1 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Cittadella

Cittadella

Trận gần đây

Modena

Modena

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)14 24(63%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cittadella Cittadella
Modena Modena
Cú sút
Cittadella
Cittadella
Tổng cú sút
13.03 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.74
Modena
Modena
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.52
Cittadella Cittadella Đường chuyền Modena Modena
Tổng đường chuyền
13084
Avg. 344 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
15399
Avg. 405 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Cittadella
Cittadella
38
Số trận đã đấu
Modena
Modena
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
11
0.29
5.03
191
Corners
202
5.32
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.34
51
Offsides
48
1.26
3.03
115
GK saves
85
2.24
Cittadella
Cittadella
THẺ PHẠT
Modena
Modena
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
102
Thẻ vàng
112
2.95
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
15.50
589
Fouls
528
13.89
16.92
643
Tackles
587
15.45