Cittadella vs Catanzaro: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cittadella
Hạng 14 tại Serie B (Ý)
1
1-2
FT
24/02/2024 13:00
Catanzaro
Hạng 5 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cittadella vs Catanzaro trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cittadella đang đứng thứ 14 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Catanzaro xếp thứ 5 với 60 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cittadella thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Cittadella và Catanzaro mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-02-24

Cittadella vs Catanzaro - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Cittadella
Cittadella
Catanzaro
Catanzaro
2024-02-24 13:00
43
29
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.14
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
27/09/2023 18:30
Catanzaro Catanzaro
1 - 1
Cittadella Cittadella
ITA D2
Cittadella
0
0%
Hòa
1
100%
Catanzaro
0
0%
Cittadella Cittadella 6 trận gần nhất
17/02/2024 13:00
Spezia 4 - 2 Cittadella ITA D2
10/02/2024 13:00
Cittadella 1 - 2 Parma ITA D2
03/02/2024 13:00
Brescia 2 - 0 Cittadella ITA D2
28/01/2024 15:15
Cittadella 1 - 2 Sampdoria ITA D2
20/01/2024 13:00
Ternana 3 - 1 Cittadella ITA D2
13/01/2024 13:00
Cittadella 2 - 0 Palermo ITA D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Catanzaro Catanzaro
17/02/2024 15:15
Catanzaro 2 - 2 SudTirol ITA D2
10/02/2024 15:15
Catanzaro 3 - 2 Ascoli ITA D2
03/02/2024 13:00
Spezia 1 - 1 Catanzaro ITA D2
26/01/2024 19:30
Catanzaro 1 - 1 Palermo ITA D2
20/01/2024 13:00
Feralpisalo 3 - 0 Catanzaro ITA D2
12/01/2024 19:30
Catanzaro 5 - 3 Lecco ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
32 (78%)9 (22%)
Cittadella

Cittadella

Trận gần đây

Catanzaro

Catanzaro

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)33 8(20%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)19 22(54%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)18 23(56%)

/Có

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)24 17(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cittadella Cittadella
Catanzaro Catanzaro
Cú sút
Cittadella
Cittadella
Tổng cú sút
13.03 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.74
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
TB 2.69
Cittadella Cittadella Đường chuyền Catanzaro Catanzaro
Tổng đường chuyền
13084
TB 344 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
20569
TB 502 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Cittadella
Cittadella
38
Số trận đã đấu
Catanzaro
Catanzaro
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Giữ sạch lưới
10
0.24
5.03
191
Phạt góc
188
4.59
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.34
51
Việt vị
71
1.73
3.03
115
Thủ môn cứu thua
130
3.17
Cittadella
Cittadella
THẺ PHẠT
Catanzaro
Catanzaro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
102
Thẻ vàng
96
2.34
0.05
2
Thẻ đỏ
4
0.10
15.50
589
Số lỗi
468
11.41
16.92
643
Tắc bóng
445
10.85