Catanzaro vs SudTirol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Catanzaro
Hạng 5 tại Serie B (Ý)
1
2-2
FT
17/02/2024 11:15
SudTirol
Hạng 12 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Catanzaro vs SudTirol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Catanzaro đang đứng thứ 5 với 60 điểm sau 38 trận.
  • SudTirol xếp thứ 12 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Catanzaro thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Catanzaro với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. SudTirol chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:15

2024-02-17

Catanzaro vs SudTirol - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Catanzaro
Catanzaro
SudTirol
SudTirol
2024-02-17 11:15
45
29
26
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.06
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
07/10/2023 08:00
SudTirol SudTirol
0 - 1
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
Catanzaro
1
100%
Hòa
0
0%
SudTirol
0
0%
Catanzaro Catanzaro 6 trận gần nhất
03/02/2024 09:00
Spezia 1 - 1 Catanzaro ITA D2
26/01/2024 15:30
Catanzaro 1 - 1 Palermo ITA D2
20/01/2024 09:00
Feralpisalo 3 - 0 Catanzaro ITA D2
12/01/2024 15:30
Catanzaro 5 - 3 Lecco ITA D2
26/12/2023 07:30
A.C. Reggiana 1919 1 - 0 Catanzaro ITA D2
23/12/2023 10:00
Catanzaro 2 - 3 Brescia ITA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất SudTirol SudTirol
10/02/2024 09:00
SudTirol 0 - 3 Venezia ITA D2
04/02/2024 11:15
Ascoli 1 - 2 SudTirol ITA D2
27/01/2024 09:00
SudTirol 0 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
20/01/2024 09:00
Brescia 1 - 1 SudTirol ITA D2
13/01/2024 09:00
SudTirol 1 - 0 Feralpisalo ITA D2
26/12/2023 10:00
Lecco 2 - 1 SudTirol ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 41 trận gần nhất
CóKhông
32 (78%)9 (22%)
Trong 41 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Catanzaro

Catanzaro

Trận gần đây

SudTirol

SudTirol

Xỉu /Tài

(80%)33 8(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(46%)19 22(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

Xỉu /Tài

(44%)18 23(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

/Có

(59%)24 17(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Catanzaro Catanzaro
SudTirol SudTirol
Cú sút
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
TB 2.69
SudTirol
SudTirol
Tổng cú sút
9.66 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
TB 2.42
Catanzaro Catanzaro Đường chuyền SudTirol SudTirol
Tổng đường chuyền
20569
TB 502 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
15391
TB 405 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Catanzaro
Catanzaro
41
Số trận đã đấu
SudTirol
SudTirol
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
10
Giữ sạch lưới
10
0.26
4.59
188
Phạt góc
135
3.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.73
71
Việt vị
45
1.18
3.17
130
Thủ môn cứu thua
94
2.47
Catanzaro
Catanzaro
THẺ PHẠT
SudTirol
SudTirol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
96
Thẻ vàng
97
2.55
0.10
4
Thẻ đỏ
3
0.08
11.41
468
Số lỗi
567
14.92
10.85
445
Tắc bóng
579
15.24