Chongqing (W)
Hạng 4 tại Group B
3 - 1
FT
09/05/2025 07:00
Hebei (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chongqing (W) đang đứng thứ 4 với 1 điểm sau 3 trận.
STANDINGS UP TO 09/05/2025
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
7 3 2 1 0 8 2 6
4 3 1 1 1 7 5 2
3 3 0 3 0 2 2 0
1 3 0 1 2 0 8 -8
Chongqing (W) Chongqing (W) 6 trận gần nhất
14/05/2026 13:00
Chongqing (W) 0 - 0 Fujian Nanan (W) China League Women
13/11/2025 15:00
Liaoning (W) 3 - 1 Chongqing (W) China National Games – Women’s Football
11/11/2025 15:00
Inner Mongolia s (W) 0 - 2 Chongqing (W) China National Games – Women’s Football
08/11/2025 18:45
Chongqing (W) 0 - 0 Liaoning (W) China National Games – Women’s Football
06/11/2025 15:00
Chongqing (W) 0 - 5 Shanghai (W) China National Games – Women’s Football
04/11/2025 18:45
Shandong (W) 3 - 0 Chongqing (W) China National Games – Women’s Football
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hebei (W) Hebei (W)
10/04/2026 14:30
Guangxi Pingguo Beinong W 4 - 1 Hebei (W) Chinese STU
07/04/2026 14:30
Qingdao West (W) 0 - 1 Hebei (W) Chinese STU
05/04/2026 14:30
Hebei (W) 0 - 3 Guangdong Province (W) Chinese STU
09/05/2025 14:00
Chongqing (W) 3 - 1 Hebei (W) China National Games – Women’s Football
10/09/2024 12:50
Guangxi Pingguo Beinong W 0 - 0 Hebei (W) China League Women
04/09/2024 15:15
Hebei (W) 1 - 1 Shanghai Shenhua W China League Women
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
1 (100%)0 (0%)
In last 9 matches
Không
5 (56%)4 (44%)
In last 9 matches
Không
1 (100%)0 (0%)
Chongqing (W)

Chongqing (W)

Trận gần đây

Hebei (W)

Hebei (W)

Under /Over

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)1 0(0%)

Under /Over

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(100%)1 0(0%)

Under /Over

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(0%)0 1(100%)

/Yes

(33%)3 6(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chongqing (W) Chongqing (W)
Hebei (W) Hebei (W)
Cú sút
Chongqing (W)
Chongqing (W)
Tổng cú sút
1.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hebei (W)
Hebei (W)
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Chongqing (W) Chongqing (W) Đường chuyền Hebei (W) Hebei (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Chongqing (W)
Chongqing (W)
9
Số trận đã đấu
Hebei (W)
Hebei (W)
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
4
Clean sheets
0
0.00
0.22
2
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chongqing (W)
Chongqing (W)
THẺ PHẠT
Hebei (W)
Hebei (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.