Inner Mongolia s (W)
Hạng 4 tại Group A
0 - 2
FT
11/11/2025 04:00
Chongqing (W)
Hạng 4 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Inner Mongolia s (W) đang đứng thứ 4 với 0 điểm sau 3 trận.
  • Chongqing (W) xếp thứ 4 với 1 điểm sau 3 trận.
STANDINGS UP TO 11/11/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
7 3 2 1 0 6 0 6
6 3 2 0 1 6 2 4
4 3 1 1 1 4 2 2
0 3 0 0 3 1 13 -12
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
7 3 2 1 0 8 2 6
4 3 1 1 1 7 5 2
3 3 0 3 0 2 2 0
1 3 0 1 2 0 8 -8
Inner Mongolia s (W) Inner Mongolia s (W) 6 trận gần nhất
08/11/2025 07:45
Beijing (W) 4 - 1 Inner Mongolia s (W) CHN NGFW
06/11/2025 07:45
Inner Mongolia s (W) 0 - 4 Sichuan (W) CHN NGFW
04/11/2025 04:00
Guangdong (W) 5 - 0 Inner Mongolia s (W) CHN NGFW
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Chongqing (W) Chongqing (W)
08/11/2025 07:45
Chongqing (W) 0 - 0 Liaoning (W) CHN NGFW
06/11/2025 04:00
Chongqing (W) 0 - 5 Shanghai (W) CHN NGFW
04/11/2025 07:45
Shandong (W) 3 - 0 Chongqing (W) CHN NGFW
09/05/2025 03:00
Chongqing (W) 3 - 1 Hebei (W) CHN NGFW
Thắng
25%
Hòa
25%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
0.40
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
3.20
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (40%)3 (60%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
Inner Mongolia s (W)

Inner Mongolia s (W)

Trận gần đây

Chongqing (W)

Chongqing (W)

Under /Over

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)7 2(22%)

Under /Over

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(67%)6 3(33%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)3 6(67%)

/Yes

(40%)2 3(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Inner Mongolia s (W) Inner Mongolia s (W)
Chongqing (W) Chongqing (W)
Cú sút
Inner Mongolia s (W)
Inner Mongolia s (W)
Tổng cú sút
2.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Chongqing (W)
Chongqing (W)
Tổng cú sút
1.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
27%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Inner Mongolia s (W)
Inner Mongolia s (W)
5
Số trận đã đấu
Chongqing (W)
Chongqing (W)
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
4
0.44
0.00
0
Corners
2
0.22
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Inner Mongolia s (W)
Inner Mongolia s (W)
THẺ PHẠT
Chongqing (W)
Chongqing (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
2
0.22
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.