GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Chirk AAA đang đứng thứ 15 với 13 điểm sau 30 trận.
- Porthmadog xếp thứ 14 với 22 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Porthmadog thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Chirk AAA với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Porthmadog thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-01
Chirk AAA vs Porthmadog - Prediction & Odds
2024-04-01 13:30
33
23
44
2
2 - 2
2 - 2
3.25
2.05
FT
1-1 1-0
-
STANDINGS UP TO
01/04/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
14/10/2023 13:00
Chirk AAA
1 - 1
Porthmadog
WALC
08/08/2023 18:30
Porthmadog
4 - 1
Chirk AAA
WAL FAWC
18/02/2023 14:30
Porthmadog
0 - 5
Chirk AAA
WAL FAWC
29/08/2022 13:30
Chirk AAA
2 - 1
Porthmadog
WAL FAWC
Chirk AAA
2
50%
Hòa
1
25%
Porthmadog
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
82
TB mỗi trận
2.73
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 30 matches
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Chirk AAA
Trận gần đây
Porthmadog
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)13 17(57%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Chirk AAA
Porthmadog
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Chirk AAA
30
Số trận đã đấu
Porthmadog
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Clean sheets
0
0.00
1.33
40
Corners
66
2.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chirk AAA
THẺ PHẠT
Porthmadog
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
24
0.80
0.13
4
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.