Chengdu Rongcheng B
Hạng 10 tại South
X
3-2
FT
08/08/2026 07:35
Hubei Istar
Hạng 4 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chengdu Rongcheng B đang đứng thứ 10 với 22 điểm sau 22 trận.
  • Hubei Istar xếp thứ 4 với 34 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hubei Istar với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Chengdu Rongcheng B chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:35

2026-08-08

Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar - Prediction & Odds

Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
Hubei Istar
Hubei Istar
2026-08-08 07:35
37
30
33
X
1 - 1
1 - 1
2.00
3.00
FT
3-2 1-0
-
thời tiết
31℃~32℃
STANDINGS UP TO 08/08/2026
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 22 13 3 6 32 17 15
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
37 22 10 7 5 37 25 12
03 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 19 6
04 Hubei Istar Hubei Istar
34 22 9 7 6 29 23 6
05 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
34 22 8 10 4 25 28 -3
06 Xiamen1026 Xiamen1026
29 22 7 8 7 29 28 1
07 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
26 22 5 11 6 22 20 2
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 22 6 8 8 19 32 -13
09 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 22 6 7 9 22 28 -6
10 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
22 22 5 7 10 18 24 -6
11 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
22 22 4 10 8 15 23 -8
12 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
19 22 4 7 11 20 26 -6
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
41 22 12 5 5 33 21 12
02 Shanghai Port B Shanghai Port B
40 22 12 4 6 36 19 17
03 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 22 12 4 6 29 17 12
04 Dalian Kewei Dalian Kewei
37 22 9 10 3 22 14 8
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 22 8 7 7 25 23 2
06 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 22 6 10 6 21 22 -1
07 Haimen Codion Haimen Codion
26 22 5 11 6 25 23 2
08 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
26 22 4 14 4 13 16 -3
09 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
25 22 5 10 7 22 20 2
10 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
20 22 3 11 8 15 28 -13
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
16 22 3 7 12 21 42 -21
12 Shanghai Second Shanghai Second
15 22 2 9 11 22 39 -17
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shanghai Port B Shanghai Port B
43 1 1 0 0 1 0 1
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
42 2 0 1 1 1 2 -1
03 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 1 0 0 1 0 1 -1
04 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
40 1 1 0 0 1 0 1
05 Dalian Kewei Dalian Kewei
40 1 1 0 0 1 0 1
06 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 1 0 0 1 0 1 -1
07 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
38 2 1 0 1 2 2 0
08 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
35 1 0 1 0 0 0 0
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hubei Istar Hubei Istar
34 1 0 0 1 1 2 -1
02 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
32 2 2 0 0 4 1 3
03 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
30 2 1 1 0 1 0 1
04 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 1 0 0 1 0 1 -1
05 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
25 2 1 0 1 1 2 -1
06 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 1 0 0 1 1 2 -1
07 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
24 2 1 1 0 2 1 1
08 Shanghai Second Shanghai Second
15 1 0 0 1 0 1 -1
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
32 1 0 1 0 0 0 0
02 Haimen Codion Haimen Codion
30 2 1 1 0 3 1 2
03 Xiamen1026 Xiamen1026
29 1 0 0 1 0 1 -1
04 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
28 1 1 0 0 1 0 1
05 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 1 0 0 1 0 1 -1
06 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
23 1 0 1 0 1 1 0
07 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
20 2 0 1 1 0 2 -2
08 Bei Li Gong Bei Li Gong
19 1 1 0 0 1 0 1
Đối đầu
22/05/2026 07:30
Hubei Istar Hubei Istar
3 - 0
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
CHA D2
Chengdu Rongcheng B
0
0%
Hòa
0
0%
Hubei Istar
1
100%
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B 6 trận gần nhất
02/08/2026 07:35
Chengdu Rongcheng B 5 - 1 Xiamen1026 CHA D2
27/07/2026 07:30
Guangdong Mingtu 2 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
19/07/2026 07:30
Hangzhou Linping Wuyue 0 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
11/07/2026 07:30
Ganzhou Ruishi 1 - 1 Chengdu Rongcheng B CHA D2
04/07/2026 08:00
Chengdu Rongcheng B 0 - 1 Wuhan Three Towns B CHA D2
28/06/2026 07:30
Shenzhen 2028 1 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hubei Istar Hubei Istar
05/08/2026 07:30
Hubei Istar 0 - 1 Jiangxi Liansheng FC CHA D2
01/08/2026 07:30
Hubei Istar 0 - 0 Guangdong Mingtu CHA D2
26/07/2026 07:30
Hubei Istar 1 - 1 Wuhan Three Towns B CHA D2
18/07/2026 07:30
Wenzhou Professional 1 - 2 Hubei Istar CHA D2
04/07/2026 07:30
Ganzhou Ruishi 4 - 4 Hubei Istar CHA D2
27/06/2026 07:30
Hubei Istar 2 - 0 Guizhou Guiyang Athletic FC CHA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 23 matches
Không
11 (48%)12 (52%)
In last 23 matches
Không
17 (74%)6 (26%)
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Trận gần đây

Hubei Istar

Hubei Istar

Under /Over

(57%)13 10(43%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(61%)14 9(39%)

Under /Over

(22%)5 18(78%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)7 16(70%)

Under /Over

(22%)5 18(78%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)9 14(61%)

/Yes

(39%)9 14(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(52%)12 11(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
Hubei Istar Hubei Istar
Cú sút
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
46 tổng
Avg. 2.00
Hubei Istar
Hubei Istar
Tổng cú sút
9.17 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
Avg. 2.71
Tổng đường chuyền
9197
Avg. 400 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
9311
Avg. 405 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
23
Số trận đã đấu
Hubei Istar
Hubei Istar
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
6
Clean sheets
8
0.35
3.57
82
Corners
64
2.78
22.61
520
Throw-ins
440
19.13
1.35
31
Offsides
24
1.04
3.09
71
GK saves
61
2.65
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
THẺ PHẠT
Hubei Istar
Hubei Istar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
39
Thẻ vàng
37
1.61
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
14.78
340
Fouls
287
12.48
11.52
265
Tackles
214
9.30