Chemnitzer vs Zwickau: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Chemnitzer
Hạng 7 tại Northeast
1
0-1
FT
11/08/2024 07:00
Zwickau
Hạng 4 tại Northeast
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Chemnitzer vs Zwickau trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Chemnitzer đang đứng thứ 7 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Zwickau xếp thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Chemnitzer thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Chemnitzer với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Zwickau thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2024-08-11

Chemnitzer vs Zwickau - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Chemnitzer
Chemnitzer
Zwickau
Zwickau
2024-08-11 07:00
57
23
20
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.56
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/08/2024
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
68 34 21 5 8 70 39 31
02 TSV Buchbach TSV Buchbach
59 34 16 11 7 65 45 20
03 Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
57 34 15 12 7 58 38 20
04 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
56 34 16 8 10 73 48 25
05 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
56 34 15 11 8 60 45 15
06 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
55 34 15 10 9 55 40 15
07 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
52 34 15 7 12 60 50 10
08 DJK Vilzing DJK Vilzing
52 34 15 7 12 53 53 0
09 FV Illertissen FV Illertissen
51 34 14 9 11 44 33 11
10 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
46 34 11 13 10 46 54 -8
11 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
45 34 11 12 11 62 61 1
12 FC Augsburg II FC Augsburg II
42 34 11 9 14 66 64 2
13 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
40 34 10 10 14 44 49 -5
14 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
40 34 11 7 16 51 57 -6
15 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg
40 34 9 13 12 35 47 -12
16 SpVgg Hankofen-Hailing SpVgg Hankofen-Hailing
29 34 7 8 19 35 72 -37
17 Eintracht Bamberg Eintracht Bamberg
25 34 6 7 21 26 72 -46
18 Turkgucu Munchen Turkgucu Munchen
22 34 5 7 22 31 67 -36
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSG Hoffenheim (Youth) TSG Hoffenheim (Youth)
75 34 23 6 5 86 33 53
02 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
64 34 18 10 6 75 42 33
03 Freiberg Freiberg
63 34 19 6 9 55 37 18
04 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
56 34 16 8 10 46 46 0
05 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
55 34 16 7 11 60 50 10
06 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
52 34 15 7 12 56 46 10
07 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
52 34 15 7 12 56 50 6
08 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
47 34 12 11 11 56 45 11
09 Hessen Kassel Hessen Kassel
47 34 14 5 15 54 56 -2
10 SG Barockstadt SG Barockstadt
46 34 11 13 10 41 45 -4
11 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
43 34 12 7 15 57 58 -1
12 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
41 34 12 5 17 48 53 -5
13 Eintracht Trier Eintracht Trier
41 34 11 8 15 46 61 -15
14 Bahlinger Bahlinger
40 34 12 4 18 37 67 -30
15 FC Giessen FC Giessen
38 34 10 8 16 37 56 -19
16 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
35 34 9 8 17 45 49 -4
17 Goppinger SV Goppinger SV
35 34 9 8 17 45 64 -19
18 Villingen Villingen
21 34 5 6 23 44 86 -42
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MSV Duisburg MSV Duisburg
72 31 22 6 3 62 23 39
02 Gutersloh Gutersloh
61 32 19 4 9 70 43 27
03 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
58 32 17 7 8 67 46 21
04 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
54 32 16 6 10 58 44 14
05 Fortuna Koln Fortuna Koln
51 31 14 9 8 48 38 10
06 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
51 32 14 9 9 48 38 10
07 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
50 32 14 8 10 48 46 2
08 Koln Am Koln Am
44 32 12 8 12 51 43 8
09 Bocholt FC Bocholt FC
40 32 10 10 12 62 58 4
10 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
40 32 11 7 14 51 50 1
11 Fortuna Dusseldorf (Youth) Fortuna Dusseldorf (Youth)
37 32 9 10 13 37 40 -3
12 Duren Duren
35 32 9 8 15 36 64 -28
13 Wiedenbruck Wiedenbruck
33 31 10 3 18 38 54 -16
14 Schalke 04 (Youth) Schalke 04 (Youth)
31 32 8 7 17 36 53 -17
15 Wuppertaler Wuppertaler
31 31 8 7 16 31 56 -25
16 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel
26 32 6 8 18 40 68 -28
17 Uerdingen KFC 05 Uerdingen KFC 05
25 28 7 7 14 32 51 -19
18 Turkspor Dortmund Turkspor Dortmund
0 0 0 0 0 0 0 0
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Havelse Havelse
74 34 23 5 6 67 34 33
02 Kickers Emden Kickers Emden
60 34 19 3 12 65 44 21
03 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
60 34 17 9 8 45 32 13
04 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
58 34 17 7 10 89 56 33
05 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
56 34 15 11 8 65 44 21
06 SV Meppen SV Meppen
54 34 15 9 10 66 39 27
07 VFB Lubeck VFB Lubeck
54 34 14 12 8 56 50 6
08 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
49 34 14 7 13 59 66 -7
09 TuS Blau-Weiss Lohne TuS Blau-Weiss Lohne
47 34 12 11 11 55 57 -2
10 St Pauli II St Pauli II
45 34 13 6 15 52 58 -6
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg
43 34 11 10 13 51 55 -4
12 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
43 34 12 7 15 43 59 -16
13 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
41 34 11 8 15 52 62 -10
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
38 34 9 11 14 46 65 -19
15 Bremer SV Bremer SV
37 34 11 4 19 60 67 -7
16 FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
33 34 9 6 19 44 78 -34
17 Holstein Kiel II Holstein Kiel II
28 34 7 7 20 45 64 -19
18 SV Todesfelde SV Todesfelde
28 34 7 7 20 24 54 -30
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
76 34 23 7 4 65 24 41
02 Hallescher FC Hallescher FC
70 34 21 7 6 56 28 28
03 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
60 34 17 9 8 60 43 17
04 Zwickau Zwickau
60 34 18 6 10 47 46 1
05 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
58 34 17 7 10 71 45 26
06 Greifswalder FC Greifswalder FC
55 34 15 10 9 53 34 19
07 Chemnitzer Chemnitzer
50 34 12 14 8 38 25 13
08 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
49 34 13 10 11 52 45 7
09 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
47 34 12 11 11 42 35 7
10 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
45 34 14 3 17 55 62 -7
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz
43 34 11 10 13 41 57 -16
12 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf
38 34 10 8 16 56 61 -5
13 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
37 34 9 10 15 46 57 -11
14 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
34 34 8 10 16 33 59 -26
15 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
32 34 7 11 16 28 45 -17
16 Eilenburg Eilenburg
32 34 7 11 16 44 62 -18
17 BFC Viktoria 1889 BFC Viktoria 1889
32 34 8 8 18 35 59 -24
18 VFC Plauen VFC Plauen
20 34 4 8 22 27 62 -35
Đối đầu
31/03/2024 08:00
Chemnitzer Chemnitzer
2 - 0
Zwickau Zwickau
GER Reg
08/10/2023 08:00
Zwickau Zwickau
1 - 2
Chemnitzer Chemnitzer
GER Reg
01/07/2020 13:00
Zwickau Zwickau
2 - 1
Chemnitzer Chemnitzer
GER D3
06/12/2019 14:00
Chemnitzer Chemnitzer
2 - 2
Zwickau Zwickau
GER D3
25/05/2019 08:15
Chemnitzer Chemnitzer
2 - 0
Zwickau Zwickau
GER LS
16/12/2017 09:05
Zwickau Zwickau
3 - 2
Chemnitzer Chemnitzer
GER D3
Chemnitzer
3
50%
Hòa
1
17%
Zwickau
2
33%
Chemnitzer Chemnitzer 6 trận gần nhất
04/08/2024 07:00
Hertha BSC Berlin Youth 0 - 1 Chemnitzer GER Reg
25/07/2024 14:20
Chemnitzer 0 - 0 Hallescher FC GER Reg
20/07/2024 08:30
Chemnitzer 1 - 0 Dynamo Dresden INT CF
10/07/2024 11:59
VfB Auerbach 0 - 3 Chemnitzer INT CF
28/06/2024 11:59
FSV Limbach Oberfrohna 0 - 15 Chemnitzer INT CF
19/05/2024 07:00
Chemnitzer 2 - 2 Rot-Weiss Erfurt GER Reg
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Zwickau Zwickau
02/08/2024 13:00
Zwickau 0 - 2 Greifswalder FC GER Reg
27/07/2024 07:00
Hertha Zehlendorf 5 - 0 Zwickau GER Reg
19/07/2024 10:30
Energie Cottbus 2 - 2 Zwickau INT CF
13/07/2024 09:00
Zwickau 1 - 6 Hertha Berlin INT CF
06/07/2024 08:00
Wacker Burghausen 1 - 1 Zwickau INT CF
03/07/2024 11:59
Zwickau 1 - 4 Viktoria Zizkov INT CF
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Chemnitzer

Chemnitzer

Trận gần đây

Zwickau

Zwickau

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(35%)12 22(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chemnitzer Chemnitzer
Zwickau Zwickau
Cú sút
Chemnitzer
Chemnitzer
Tổng cú sút
6.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zwickau
Zwickau
Tổng cú sút
8.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Chemnitzer Chemnitzer Đường chuyền Zwickau Zwickau
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Chemnitzer
Chemnitzer
34
Số trận đã đấu
Zwickau
Zwickau
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
16
Giữ sạch lưới
13
0.38
1.38
47
Phạt góc
26
0.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Chemnitzer
Chemnitzer
THẺ PHẠT
Zwickau
Zwickau
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.94
32
Thẻ vàng
26
0.76
0.21
7
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00