SV Tasmania Berlin vs Chemnitzer: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SV Tasmania Berlin
Hạng 17 tại Northeast
? - ?
01/11/2026 09:00
Chemnitzer
Hạng 2 tại Northeast
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SV Tasmania Berlin vs Chemnitzer trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SV Tasmania Berlin đang đứng thứ 17 với 5 điểm sau 11 trận.
  • Chemnitzer xếp thứ 2 với 26 điểm sau 11 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2026
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSV Buchbach TSV Buchbach
27 12 8 3 1 25 11 14
02 FC Memmingen FC Memmingen
24 12 7 3 2 14 7 7
03 VfB Eichstatt VfB Eichstatt
21 12 6 3 3 15 15 0
04 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
20 11 5 5 1 24 13 11
05 Unterhaching Unterhaching
20 11 5 5 1 15 10 5
06 FV Illertissen FV Illertissen
18 11 5 3 3 20 15 5
07 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
17 12 5 2 5 27 20 7
08 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
16 12 5 1 6 22 18 4
09 DJK Vilzing DJK Vilzing
16 11 4 4 3 18 18 0
10 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
15 11 4 3 4 14 12 2
11 SC Eltersdorf SC Eltersdorf
15 11 4 3 4 17 16 1
12 FC Augsburg II FC Augsburg II
15 12 4 3 5 18 26 -8
13 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
13 11 4 1 6 21 17 4
14 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
12 11 3 3 5 16 24 -8
15 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
12 12 3 3 6 14 23 -9
16 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
11 11 3 2 6 15 18 -3
17 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
10 11 3 1 7 10 25 -15
18 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
8 11 2 2 7 14 20 -6
19 TSV Landsberg TSV Landsberg
7 11 1 4 6 10 21 -11
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Freiberg Freiberg
20 10 5 5 0 26 11 15
02 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
20 10 6 2 2 19 13 6
03 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
19 10 6 1 3 20 13 7
04 Vfr Aalen Vfr Aalen
18 10 5 3 2 18 11 7
05 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
16 9 4 4 1 18 11 7
06 Eintracht Trier Eintracht Trier
16 10 5 1 4 11 11 0
07 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
15 10 4 3 3 13 13 0
08 VfR Mannheim VfR Mannheim
14 9 3 5 1 14 9 5
09 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
13 10 3 4 3 15 15 0
10 SV Sandhausen SV Sandhausen
13 10 3 4 3 16 20 -4
11 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
12 9 3 3 3 14 13 1
12 Hessen Kassel Hessen Kassel
11 10 3 2 5 17 19 -2
13 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
10 8 3 1 4 11 12 -1
14 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
9 10 2 3 5 15 18 -3
15 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
9 10 3 0 7 10 21 -11
16 Kaiserslautern (Youth) Kaiserslautern (Youth)
9 9 2 3 4 7 18 -11
17 SG Barockstadt SG Barockstadt
6 10 1 3 6 14 22 -8
18 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
5 10 0 5 5 13 21 -8
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
28 11 9 1 1 28 9 19
02 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
25 11 7 4 0 23 11 12
03 Gutersloh Gutersloh
23 11 7 2 2 26 13 13
04 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
20 11 6 2 3 25 13 12
05 SV Westfalia Rhynern SV Westfalia Rhynern
17 11 5 2 4 20 22 -2
06 Siegen Sportfreunde Siegen Sportfreunde
16 11 4 4 3 19 18 1
07 Bergisch Gladbach 09 Bergisch Gladbach 09
16 11 5 1 5 19 22 -3
08 Bonner Bonner
15 11 3 6 2 21 20 1
09 FC Schalke 04 Youth FC Schalke 04 Youth
15 10 5 0 5 20 20 0
10 Koln Am Koln Am
14 10 4 2 4 19 18 1
11 Bocholt FC Bocholt FC
13 11 3 4 4 24 26 -2
12 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
13 11 3 4 4 19 22 -3
13 Wattenscheid 09 Wattenscheid 09
12 11 3 3 5 16 20 -4
14 VfB Hilden VfB Hilden
12 11 3 3 5 16 23 -7
15 VfL Bochum (Youth) VfL Bochum (Youth)
11 11 3 2 6 14 20 -6
16 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
9 11 2 3 6 15 20 -5
17 Wiedenbruck Wiedenbruck
8 11 2 2 7 14 26 -12
18 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
3 11 0 3 8 7 22 -15
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
28 12 9 1 2 36 14 22
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
25 12 8 1 3 40 18 22
03 FC Schoningen08 FC Schoningen08
24 12 7 3 2 19 17 2
04 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
23 11 7 2 2 30 9 21
05 Oldenburg Oldenburg
22 11 7 1 3 33 17 16
06 Hannover 96 Am Hannover 96 Am
21 11 6 3 2 24 16 8
07 Kickers Emden Kickers Emden
18 12 5 3 4 32 32 0
08 SV Atlas Delmenhorst SV Atlas Delmenhorst
15 11 4 3 4 17 20 -3
09 Eimsbutteler TV Eimsbutteler TV
14 12 4 2 6 21 33 -12
10 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
13 11 3 4 4 23 27 -4
11 HSC Hannover HSC Hannover
13 12 3 4 5 17 26 -9
12 VFB Lubeck VFB Lubeck
12 12 2 6 4 14 21 -7
13 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
11 10 3 2 5 16 18 -2
14 SV Todesfelde SV Todesfelde
11 12 3 2 7 21 38 -17
15 St Pauli II St Pauli II
10 11 3 1 7 20 21 -1
16 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
10 11 3 1 7 15 25 -10
17 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
10 12 3 1 8 18 32 -14
18 Bremer SV Bremer SV
8 11 2 2 7 9 21 -12
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
27 11 8 3 0 36 11 25
02 Chemnitzer Chemnitzer
26 11 8 2 1 25 5 20
03 Hallescher FC Hallescher FC
22 11 6 4 1 18 9 9
04 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
21 11 6 3 2 20 12 8
05 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
21 11 6 3 2 20 14 6
06 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
21 11 6 3 2 20 16 4
07 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
19 11 6 1 4 19 10 9
08 Greifswalder FC Greifswalder FC
19 11 5 4 2 23 16 7
09 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
15 11 4 3 4 23 23 0
10 Zwickau Zwickau
15 11 4 3 4 13 17 -4
11 Magdeburg Am Magdeburg Am
13 11 4 1 6 20 23 -3
12 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
12 11 3 3 5 14 17 -3
13 BFC Preussen BFC Preussen
10 11 2 4 5 14 17 -3
14 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
9 11 2 3 6 12 17 -5
15 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
9 11 2 3 6 9 21 -12
16 RSV Eintracht RSV Eintracht
6 11 1 3 7 13 29 -16
17 SV Tasmania Berlin SV Tasmania Berlin
5 11 1 2 8 13 36 -23
18 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
3 11 1 0 10 9 28 -19
SV Tasmania Berlin SV Tasmania Berlin 6 trận gần nhất
26/09/2026 00:00
SV Tasmania Berlin 1 - 5 Carl Zeiss Jena Regionalliga (Đức hạng Tư)
19/09/2026 19:00
BFC Preussen 1 - 1 SV Tasmania Berlin Regionalliga (Đức hạng Tư)
17/09/2026 00:00
SV Tasmania Berlin 2 - 5 BSG Chemie Leipzig Regionalliga (Đức hạng Tư)
11/09/2026 00:00
Berliner FC Dynamo 3 - 1 SV Tasmania Berlin Regionalliga (Đức hạng Tư)
03/09/2026 00:00
Hallescher FC 2 - 0 SV Tasmania Berlin Regionalliga (Đức hạng Tư)
30/08/2026 20:00
SV Tasmania Berlin 2 - 2 Greifswalder FC Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Chemnitzer Chemnitzer
30/09/2026 23:45
Chemnitzer 4 - 0 SG Handwerk Rabenstein Giao hữu CLB Quốc tế
26/09/2026 21:00
RSV Eintracht 0 - 4 Chemnitzer Regionalliga (Đức hạng Tư)
20/09/2026 23:15
BSG Chemie Leipzig 1 - 3 Chemnitzer Regionalliga (Đức hạng Tư)
17/09/2026 00:00
Chemnitzer 0 - 1 SV Babelsberg 03 Regionalliga (Đức hạng Tư)
12/09/2026 00:00
VSG Altglienicke 0 - 2 Chemnitzer Regionalliga (Đức hạng Tư)
29/08/2026 00:00
Chemnitzer 1 - 1 Carl Zeiss Jena Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
3.27
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.45
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
8 (73%)3 (27%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
9 (82%)2 (18%)
SV Tasmania Berlin

SV Tasmania Berlin

Trận gần đây

Chemnitzer

Chemnitzer

Xỉu /Tài

(100%)11 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)9 2(18%)

Xỉu /Tài

(73%)8 3(27%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)3 8(73%)

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

/Có

(73%)8 3(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)4 7(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SV Tasmania Berlin SV Tasmania Berlin
Chemnitzer Chemnitzer
Cú sút
SV Tasmania Berlin
SV Tasmania Berlin
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Chemnitzer
Chemnitzer
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
SV Tasmania Berlin
SV Tasmania Berlin
11
Số trận đã đấu
Chemnitzer
Chemnitzer
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
6
0.55
0.00
0
Phạt góc
10
0.91
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SV Tasmania Berlin
SV Tasmania Berlin
THẺ PHẠT
Chemnitzer
Chemnitzer
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
1
0.09
0.27
3
Thẻ đỏ
1
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00