GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Chebba đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
- AS Djelma xếp thứ 9 với 32 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AS Djelma với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Chebba thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/05/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 53 | 26 | 15 | 8 | 3 | 40 | 17 | 23 |
| 02 AS Megrine | 52 | 26 | 15 | 7 | 4 | 49 | 23 | 26 |
| 03 Jendouba Sport | 49 | 26 | 14 | 7 | 5 | 38 | 19 | 19 |
| 04 ES Hamam-Sousse | 36 | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 | 28 | 8 |
| 05 CS Korba | 36 | 26 | 9 | 9 | 8 | 22 | 28 | -6 |
| 06 CS.Hammam-Lif | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 25 | 26 | -1 |
| 07 Croissant Msaken | 33 | 26 | 7 | 12 | 7 | 18 | 17 | 1 |
| 08 A.S Ariana | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Kalaa Sport | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 30 | 34 | -4 |
| 10 E. M. Mahdia | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 37 | -11 |
| 11 SC Moknine | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 30 | -3 |
| 12 Stade Africain Menzel Bourguib | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 18 | 27 | -9 |
| 13 AS Oued Ellil | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 23 | 32 | -9 |
| 14 ES Rades | 14 | 26 | 2 | 8 | 16 | 16 | 50 | -34 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 J.S. Kairouanaise | 54 | 26 | 15 | 9 | 2 | 30 | 11 | 19 |
| 02 AS Kasserine | 50 | 25 | 15 | 5 | 5 | 34 | 17 | 17 |
| 03 Sfax Railways | 44 | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 22 | 13 |
| 04 Progres Sakiet Eddaier | 42 | 26 | 12 | 6 | 8 | 32 | 24 | 8 |
| 05 Oceano Kerkennah | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 34 | 21 | 13 |
| 06 Redeyef | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 25 | -1 |
| 07 CO Sidi Bouzid | 33 | 26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 27 | 1 |
| 08 BS Bouhajla | 33 | 26 | 9 | 6 | 11 | 21 | 22 | -1 |
| 09 AS Djelma | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 26 | 26 | 0 |
| 10 Chebba | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 23 | 30 | -7 |
| 11 Stade Gabesien | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 13 | 21 | -8 |
| 12 AS Agareb | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 23 | 35 | -12 |
| 13 Jerba Midoun | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 14 Espoir Rogba | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 19 | 52 | -33 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 02 J.S. Kairouanaise | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 |
Đối đầu
25/12/2024 13:00
AS Djelma
2 - 1
Chebba
TTLd
11/02/2024 13:00
AS Djelma
1 - 0
Chebba
TTLd
14/10/2023 14:00
Chebba
1 - 0
AS Djelma
TTLd
Chebba
1
33%
Hòa
0
0%
AS Djelma
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 26 matches
CóKhông
14 (54%)12 (46%)
In last 26 matches
KhôngCó
14 (54%)12 (46%)
Chebba
Trận gần đây
AS Djelma
Under /Over
(54%)14 12(46%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)15 11(42%)
Under /Over
(19%)5 21(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)5 21(81%)
Under /Over
(38%)10 16(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(31%)8 18(69%)
/Yes
(31%)8 18(69%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(35%)9 17(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chebba
AS Djelma
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Chebba
26
Số trận đã đấu
AS Djelma
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Clean sheets
9
0.35
1.15
30
Corners
4
0.15
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chebba
THẺ PHẠT
AS Djelma
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
1
0.04
0.08
2
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
Chebba
VS
Sfax Railways TTL
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.