GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- AS Kasserine đang đứng thứ 2 với 50 điểm sau 25 trận.
- AS Djelma xếp thứ 9 với 32 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: AS Kasserine và AS Djelma mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/04/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 53 | 26 | 15 | 8 | 3 | 40 | 17 | 23 |
| 02 AS Megrine | 52 | 26 | 15 | 7 | 4 | 49 | 23 | 26 |
| 03 Jendouba Sport | 49 | 26 | 14 | 7 | 5 | 38 | 19 | 19 |
| 04 ES Hamam-Sousse | 36 | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 | 28 | 8 |
| 05 CS Korba | 36 | 26 | 9 | 9 | 8 | 22 | 28 | -6 |
| 06 CS.Hammam-Lif | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 25 | 26 | -1 |
| 07 Croissant Msaken | 33 | 26 | 7 | 12 | 7 | 18 | 17 | 1 |
| 08 A.S Ariana | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Kalaa Sport | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 30 | 34 | -4 |
| 10 E. M. Mahdia | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 37 | -11 |
| 11 SC Moknine | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 30 | -3 |
| 12 Stade Africain Menzel Bourguib | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 18 | 27 | -9 |
| 13 AS Oued Ellil | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 23 | 32 | -9 |
| 14 ES Rades | 14 | 26 | 2 | 8 | 16 | 16 | 50 | -34 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 J.S. Kairouanaise | 54 | 26 | 15 | 9 | 2 | 30 | 11 | 19 |
| 02 AS Kasserine | 50 | 25 | 15 | 5 | 5 | 34 | 17 | 17 |
| 03 Sfax Railways | 44 | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 22 | 13 |
| 04 Progres Sakiet Eddaier | 42 | 26 | 12 | 6 | 8 | 32 | 24 | 8 |
| 05 Oceano Kerkennah | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 34 | 21 | 13 |
| 06 Redeyef | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 25 | -1 |
| 07 CO Sidi Bouzid | 33 | 26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 27 | 1 |
| 08 BS Bouhajla | 33 | 26 | 9 | 6 | 11 | 21 | 22 | -1 |
| 09 AS Djelma | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 26 | 26 | 0 |
| 10 Chebba | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 23 | 30 | -7 |
| 11 Stade Gabesien | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 13 | 21 | -8 |
| 12 AS Agareb | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 23 | 35 | -12 |
| 13 Jerba Midoun | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 14 Espoir Rogba | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 19 | 52 | -33 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 02 J.S. Kairouanaise | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 |
Đối đầu
15/12/2024 13:00
AS Djelma
0 - 0
AS Kasserine
TTLd
AS Kasserine
0
0%
Hòa
1
100%
AS Djelma
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.68
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 25 matches
CóKhông
17 (68%)8 (32%)
In last 25 matches
KhôngCó
14 (54%)12 (46%)
AS Kasserine
Trận gần đây
AS Djelma
Under /Over
(52%)13 12(48%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)15 11(42%)
Under /Over
(20%)5 20(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)5 21(81%)
Under /Over
(32%)8 17(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(31%)8 18(69%)
/Yes
(28%)7 18(72%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(35%)9 17(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AS Kasserine
AS Djelma
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
AS Kasserine
25
Số trận đã đấu
AS Djelma
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
14
Clean sheets
9
0.35
0.64
16
Corners
4
0.15
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
AS Kasserine
THẺ PHẠT
AS Djelma
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.68
17
1
0.04
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/20
E.Gawafel.S.Gafsa
VS
AS Kasserine TTL
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.