1 - 0
FT
15/03/2025 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Chebba đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
- J.S. Kairouanaise xếp thứ 1 với 54 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Chebba với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. J.S. Kairouanaise thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/03/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 53 | 26 | 15 | 8 | 3 | 40 | 17 | 23 |
| 02 AS Megrine | 52 | 26 | 15 | 7 | 4 | 49 | 23 | 26 |
| 03 Jendouba Sport | 49 | 26 | 14 | 7 | 5 | 38 | 19 | 19 |
| 04 ES Hamam-Sousse | 36 | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 | 28 | 8 |
| 05 CS Korba | 36 | 26 | 9 | 9 | 8 | 22 | 28 | -6 |
| 06 CS.Hammam-Lif | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 25 | 26 | -1 |
| 07 Croissant Msaken | 33 | 26 | 7 | 12 | 7 | 18 | 17 | 1 |
| 08 A.S Ariana | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Kalaa Sport | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 30 | 34 | -4 |
| 10 E. M. Mahdia | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 37 | -11 |
| 11 SC Moknine | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 30 | -3 |
| 12 Stade Africain Menzel Bourguib | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 18 | 27 | -9 |
| 13 AS Oued Ellil | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 23 | 32 | -9 |
| 14 ES Rades | 14 | 26 | 2 | 8 | 16 | 16 | 50 | -34 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 J.S. Kairouanaise | 54 | 26 | 15 | 9 | 2 | 30 | 11 | 19 |
| 02 AS Kasserine | 50 | 25 | 15 | 5 | 5 | 34 | 17 | 17 |
| 03 Sfax Railways | 44 | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 22 | 13 |
| 04 Progres Sakiet Eddaier | 42 | 26 | 12 | 6 | 8 | 32 | 24 | 8 |
| 05 Oceano Kerkennah | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 34 | 21 | 13 |
| 06 Redeyef | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 25 | -1 |
| 07 CO Sidi Bouzid | 33 | 26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 27 | 1 |
| 08 BS Bouhajla | 33 | 26 | 9 | 6 | 11 | 21 | 22 | -1 |
| 09 AS Djelma | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 26 | 26 | 0 |
| 10 Chebba | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 23 | 30 | -7 |
| 11 Stade Gabesien | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 13 | 21 | -8 |
| 12 AS Agareb | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 23 | 35 | -12 |
| 13 Jerba Midoun | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 14 Espoir Rogba | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 19 | 52 | -33 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 02 J.S. Kairouanaise | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 |
Đối đầu
24/11/2024 13:00
J.S. Kairouanaise
1 - 0
Chebba
TTLd
16/08/2020 15:30
Chebba
4 - 1
J.S. Kairouanaise
TUN D1
02/11/2019 13:30
J.S. Kairouanaise
1 - 3
Chebba
TUN D1
Chebba
2
67%
Hòa
0
0%
J.S. Kairouanaise
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.52
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
CóKhông
14 (54%)12 (46%)
In last 26 matches
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Chebba
Trận gần đây
J.S. Kairouanaise
Under /Over
(54%)14 12(46%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(48%)13 14(52%)
Under /Over
(19%)5 21(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(7%)2 25(93%)
Under /Over
(38%)10 16(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(26%)7 20(74%)
/Yes
(31%)8 18(69%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(30%)8 19(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chebba
J.S. Kairouanaise
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Chebba
26
Số trận đã đấu
J.S. Kairouanaise
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Clean sheets
17
0.63
1.15
30
Corners
65
2.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chebba
THẺ PHẠT
J.S. Kairouanaise
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
24
0.89
0.08
2
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
Chebba
VS
Sfax Railways TTL
TRẬN SẮP TỚI
09/20
J.S. Kairouanaise
VS
Jendouba Sport TTL