CD Mafra vs Uniao Leiria: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CD Mafra
Hạng 9 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
3 - 0
FT
08/10/2023 06:00
Uniao Leiria
Hạng 12 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CD Mafra vs Uniao Leiria trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CD Mafra đang đứng thứ 9 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Uniao Leiria xếp thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: CD Mafra và Uniao Leiria mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santa Clara Santa Clara
73 34 21 10 3 48 19 29
02 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
71 34 21 8 5 66 35 31
03 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
64 34 20 4 10 50 34 16
04 Maritimo Maritimo
64 34 18 10 6 52 29 23
05 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
52 34 14 10 10 42 35 7
06 CD Tondela CD Tondela
49 34 12 13 9 46 43 3
07 SCU Torreense SCU Torreense
48 34 13 9 12 40 37 3
08 SL Benfica B SL Benfica B
45 34 12 9 13 48 48 0
09 CD Mafra CD Mafra
44 34 11 11 12 40 42 -2
10 Porto B Porto B
44 34 12 8 14 51 51 0
11 Viseu Viseu
43 34 9 16 9 36 38 -2
12 Uniao Leiria Uniao Leiria
42 34 11 9 14 44 40 4
13 Penafiel Penafiel
39 34 11 6 17 31 39 -8
14 Leixoes Leixoes
37 34 7 16 11 29 38 -9
15 Oliveirense Oliveirense
34 34 8 10 16 37 54 -17
16 Feirense Feirense
31 34 8 7 19 31 49 -18
17 Vilaverdense Vilaverdense
28 34 8 4 22 30 59 -29
18 CF Os Belenenses CF Os Belenenses
26 34 6 8 20 28 59 -31
Đối đầu
27/05/2018 11:59
Uniao Leiria Uniao Leiria
1 - 1
CD Mafra CD Mafra
POR D3
19/05/2018 11:59
CD Mafra CD Mafra
0 - 0
Uniao Leiria Uniao Leiria
POR D3
CD Mafra
0
0%
Hòa
2
100%
Uniao Leiria
0
0%
CD Mafra CD Mafra 6 trận gần nhất
30/09/2023 09:00
Maritimo 1 - 2 CD Mafra POR D2
24/09/2023 10:00
Gafetense 0 - 5 CD Mafra POR CN
16/09/2023 13:00
CD Tondela 2 - 1 CD Mafra POR D2
02/09/2023 06:00
CD Mafra 2 - 1 Porto B POR D2
26/08/2023 10:30
CF Os Belenenses 1 - 1 CD Mafra POR D2
19/08/2023 06:00
CD Mafra 2 - 1 Pacos de Ferreira POR D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Uniao Leiria Uniao Leiria
01/10/2023 15:30
Uniao Leiria 2 - 2 CD Tondela POR D2
24/09/2023 10:00
Pedrogao Sao Pedro 0 - 12 Uniao Leiria POR CN
17/09/2023 09:00
CF Os Belenenses 0 - 5 Uniao Leiria POR D2
02/09/2023 10:30
Uniao Leiria 1 - 2 AVS Futebol SAD POR D2
27/08/2023 06:00
Porto B 2 - 1 Uniao Leiria POR D2
19/08/2023 09:00
Uniao Leiria 3 - 1 SL Benfica B POR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
CD Mafra

CD Mafra

Trận gần đây

Uniao Leiria

Uniao Leiria

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Mafra CD Mafra
Uniao Leiria Uniao Leiria
Cú sút
CD Mafra
CD Mafra
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.78
Uniao Leiria
Uniao Leiria
Tổng cú sút
10.59 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.00
CD Mafra CD Mafra Đường chuyền Uniao Leiria Uniao Leiria
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
CD Mafra
CD Mafra
34
Số trận đã đấu
Uniao Leiria
Uniao Leiria
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.76
162
Phạt góc
174
5.12
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.00
68
Việt vị
48
1.41
3.56
121
Thủ môn cứu thua
88
2.59
CD Mafra
CD Mafra
THẺ PHẠT
Uniao Leiria
Uniao Leiria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
86
2.53
0.09
3
Thẻ đỏ
6
0.18
13.94
474
Số lỗi
495
14.56
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00