CD Tondela vs CD Mafra: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CD Tondela
Hạng 6 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
2 - 1
FT
16/09/2023 13:00
CD Mafra
Hạng 9 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CD Tondela vs CD Mafra trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CD Tondela đang đứng thứ 6 với 49 điểm sau 34 trận.
  • CD Mafra xếp thứ 9 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: CD Tondela và CD Mafra mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santa Clara Santa Clara
73 34 21 10 3 48 19 29
02 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
71 34 21 8 5 66 35 31
03 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
64 34 20 4 10 50 34 16
04 Maritimo Maritimo
64 34 18 10 6 52 29 23
05 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
52 34 14 10 10 42 35 7
06 CD Tondela CD Tondela
49 34 12 13 9 46 43 3
07 SCU Torreense SCU Torreense
48 34 13 9 12 40 37 3
08 SL Benfica B SL Benfica B
45 34 12 9 13 48 48 0
09 CD Mafra CD Mafra
44 34 11 11 12 40 42 -2
10 Porto B Porto B
44 34 12 8 14 51 51 0
11 Viseu Viseu
43 34 9 16 9 36 38 -2
12 Uniao Leiria Uniao Leiria
42 34 11 9 14 44 40 4
13 Penafiel Penafiel
39 34 11 6 17 31 39 -8
14 Leixoes Leixoes
37 34 7 16 11 29 38 -9
15 Oliveirense Oliveirense
34 34 8 10 16 37 54 -17
16 Feirense Feirense
31 34 8 7 19 31 49 -18
17 Vilaverdense Vilaverdense
28 34 8 4 22 30 59 -29
18 CF Os Belenenses CF Os Belenenses
26 34 6 8 20 28 59 -31
Đối đầu
19/03/2023 07:00
CD Tondela CD Tondela
1 - 2
CD Mafra CD Mafra
POR D2
09/10/2022 10:30
CD Mafra CD Mafra
1 - 1
CD Tondela CD Tondela
POR D2
20/04/2022 15:15
CD Mafra CD Mafra
1 - 1
CD Tondela CD Tondela
POR CN
03/03/2022 16:15
CD Tondela CD Tondela
3 - 0
CD Mafra CD Mafra
POR CN
CD Tondela
1
25%
Hòa
2
50%
CD Mafra
1
25%
CD Tondela CD Tondela 6 trận gần nhất
09/09/2023 15:30
Vitoria Guimaraes 0 - 1 CD Tondela PORLC
01/09/2023 13:00
CD Tondela 0 - 1 CF Os Belenenses POR D2
26/08/2023 09:00
Pacos de Ferreira 5 - 1 CD Tondela POR D2
19/08/2023 10:30
CD Tondela 2 - 2 Viseu POR D2
13/08/2023 06:00
Porto B 1 - 1 CD Tondela POR D2
01/08/2023 05:30
CD Gouveia 1 - 4 CD Tondela INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất CD Mafra CD Mafra
02/09/2023 06:00
CD Mafra 2 - 1 Porto B POR D2
26/08/2023 10:30
CF Os Belenenses 1 - 1 CD Mafra POR D2
19/08/2023 06:00
CD Mafra 2 - 1 Pacos de Ferreira POR D2
13/08/2023 13:00
SL Benfica B 3 - 2 CD Mafra POR D2
29/07/2023 05:30
Alverca 3 - 3 CD Mafra INT CF
21/07/2023 15:15
SCU Torreense 1 - 0 CD Mafra PORLC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
CD Tondela

CD Tondela

Trận gần đây

CD Mafra

CD Mafra

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Tondela CD Tondela
CD Mafra CD Mafra
Cú sút
CD Tondela
CD Tondela
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
36 tổng
TB 2.00
CD Mafra
CD Mafra
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.78
CD Tondela CD Tondela Đường chuyền CD Mafra CD Mafra
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
CD Tondela
CD Tondela
34
Số trận đã đấu
CD Mafra
CD Mafra
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
9
0.26
5.06
172
Phạt góc
162
4.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.82
62
Việt vị
68
2.00
2.44
83
Thủ môn cứu thua
121
3.56
CD Tondela
CD Tondela
THẺ PHẠT
CD Mafra
CD Mafra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
91
Thẻ vàng
70
2.06
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
15.44
525
Số lỗi
474
13.94
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00