CD Mafra vs Leixoes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CD Mafra
Hạng 9 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
0 - 1
FT
04/11/2023 07:00
Leixoes
Hạng 14 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CD Mafra vs Leixoes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CD Mafra đang đứng thứ 9 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Leixoes xếp thứ 14 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: CD Mafra và Leixoes mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santa Clara Santa Clara
73 34 21 10 3 48 19 29
02 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
71 34 21 8 5 66 35 31
03 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
64 34 20 4 10 50 34 16
04 Maritimo Maritimo
64 34 18 10 6 52 29 23
05 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
52 34 14 10 10 42 35 7
06 CD Tondela CD Tondela
49 34 12 13 9 46 43 3
07 SCU Torreense SCU Torreense
48 34 13 9 12 40 37 3
08 SL Benfica B SL Benfica B
45 34 12 9 13 48 48 0
09 CD Mafra CD Mafra
44 34 11 11 12 40 42 -2
10 Porto B Porto B
44 34 12 8 14 51 51 0
11 Viseu Viseu
43 34 9 16 9 36 38 -2
12 Uniao Leiria Uniao Leiria
42 34 11 9 14 44 40 4
13 Penafiel Penafiel
39 34 11 6 17 31 39 -8
14 Leixoes Leixoes
37 34 7 16 11 29 38 -9
15 Oliveirense Oliveirense
34 34 8 10 16 37 54 -17
16 Feirense Feirense
31 34 8 7 19 31 49 -18
17 Vilaverdense Vilaverdense
28 34 8 4 22 30 59 -29
18 CF Os Belenenses CF Os Belenenses
26 34 6 8 20 28 59 -31
Đối đầu
30/04/2023 06:00
Leixoes Leixoes
0 - 2
CD Mafra CD Mafra
POR D2
14/11/2022 14:00
CD Mafra CD Mafra
1 - 1
Leixoes Leixoes
POR D2
07/05/2022 06:00
CD Mafra CD Mafra
0 - 2
Leixoes Leixoes
POR D2
02/02/2022 14:00
Leixoes Leixoes
2 - 0
CD Mafra CD Mafra
POR D2
14/02/2021 07:15
CD Mafra CD Mafra
1 - 1
Leixoes Leixoes
POR D2
23/09/2020 15:00
Leixoes Leixoes
0 - 2
CD Mafra CD Mafra
POR D2
CD Mafra
2
33%
Hòa
2
33%
Leixoes
2
33%
CD Mafra CD Mafra 6 trận gần nhất
27/10/2023 13:00
Penafiel 1 - 0 CD Mafra POR D2
22/10/2023 10:00
CD Mafra 1 - 1 Feirense POR CN
08/10/2023 06:00
CD Mafra 3 - 0 Uniao Leiria POR D2
30/09/2023 09:00
Maritimo 1 - 2 CD Mafra POR D2
24/09/2023 10:00
Gafetense 0 - 5 CD Mafra POR CN
16/09/2023 13:00
CD Tondela 2 - 1 CD Mafra POR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Leixoes Leixoes
28/10/2023 09:00
Leixoes 1 - 0 CF Os Belenenses POR D2
21/10/2023 11:59
Leixoes 1 - 1 Vitoria Setubal POR CN
07/10/2023 09:00
CD Tondela 4 - 2 Leixoes POR D2
01/10/2023 09:00
Leixoes 1 - 3 Porto B POR D2
27/09/2023 15:45
Leixoes 1 - 2 Estoril PORLC
23/09/2023 09:00
S. Joao Ver 0 - 1 Leixoes POR CN
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
CD Mafra

CD Mafra

Trận gần đây

Leixoes

Leixoes

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(15%)5 29(85%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Mafra CD Mafra
Leixoes Leixoes
Cú sút
CD Mafra
CD Mafra
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.78
Leixoes
Leixoes
Tổng cú sút
10.62 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
TB 2.32
CD Mafra CD Mafra Đường chuyền Leixoes Leixoes
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
CD Mafra
CD Mafra
34
Số trận đã đấu
Leixoes
Leixoes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.76
162
Phạt góc
178
5.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.00
68
Việt vị
56
1.65
3.56
121
Thủ môn cứu thua
98
2.88
CD Mafra
CD Mafra
THẺ PHẠT
Leixoes
Leixoes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
99
2.91
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.09
13.94
474
Số lỗi
541
15.91
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00