Ascoli vs SudTirol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ascoli
Hạng 18 tại Serie B (Ý)
1
1-2
FT
04/02/2024 11:15
SudTirol
Hạng 12 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ascoli vs SudTirol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ascoli đang đứng thứ 18 với 41 điểm sau 38 trận.
  • SudTirol xếp thứ 12 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ascoli thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Ascoli và SudTirol mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:15

2024-02-04

Ascoli vs SudTirol - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ascoli
Ascoli
SudTirol
SudTirol
2024-02-04 11:15
42
30
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.23
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
02/09/2023 12:30
SudTirol SudTirol
3 - 1
Ascoli Ascoli
ITA D2
15/04/2023 08:00
Ascoli Ascoli
1 - 0
SudTirol SudTirol
ITA D2
27/11/2022 10:00
SudTirol SudTirol
2 - 2
Ascoli Ascoli
ITA D2
Ascoli
1
33%
Hòa
1
33%
SudTirol
1
33%
Ascoli Ascoli 6 trận gần nhất
21/01/2024 11:15
Ascoli 2 - 2 Bari ITA D2
14/01/2024 11:15
Parma 1 - 1 Ascoli ITA D2
26/12/2023 10:00
Ascoli 0 - 0 Cittadella ITA D2
23/12/2023 11:15
Pisa 1 - 0 Ascoli ITA D2
16/12/2023 11:15
Ascoli 1 - 0 Catanzaro ITA D2
09/12/2023 09:00
Ascoli 1 - 2 Spezia ITA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất SudTirol SudTirol
20/01/2024 09:00
Brescia 1 - 1 SudTirol ITA D2
13/01/2024 09:00
SudTirol 1 - 0 Feralpisalo ITA D2
26/12/2023 10:00
Lecco 2 - 1 SudTirol ITA D2
23/12/2023 11:15
SudTirol 2 - 3 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
16/12/2023 09:00
Venezia 2 - 3 SudTirol ITA D2
09/12/2023 09:00
Bari 2 - 1 SudTirol ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
27 (71%)11 (29%)
Ascoli

Ascoli

Trận gần đây

SudTirol

SudTirol

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ascoli Ascoli
SudTirol SudTirol
Cú sút
Ascoli
Ascoli
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.03
SudTirol
SudTirol
Tổng cú sút
9.66 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
TB 2.42
Ascoli Ascoli Đường chuyền SudTirol SudTirol
Tổng đường chuyền
12730
TB 335 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
15391
TB 405 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Ascoli
Ascoli
38
Số trận đã đấu
SudTirol
SudTirol
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Giữ sạch lưới
10
0.26
4.55
173
Phạt góc
135
3.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.66
63
Việt vị
45
1.18
2.47
94
Thủ môn cứu thua
94
2.47
Ascoli
Ascoli
THẺ PHẠT
SudTirol
SudTirol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.76
105
Thẻ vàng
97
2.55
0.26
10
Thẻ đỏ
3
0.08
16.55
629
Số lỗi
567
14.92
15.00
570
Tắc bóng
579
15.24