Carmona vs Interclube Luanda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Carmona
Hạng 16 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
0 - 0
FT
08/03/2025 10:00
Interclube Luanda
Hạng 7 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Carmona vs Interclube Luanda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Carmona đang đứng thứ 16 với 18 điểm sau 29 trận.
  • Interclube Luanda xếp thứ 7 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Interclube Luanda với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Carmona chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Petro Atletico de Luanda Petro Atletico de Luanda
68 30 20 8 2 45 12 33
02 Wiliete Wiliete
61 30 18 7 5 50 23 27
03 Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
55 30 14 13 3 35 19 16
04 Bravos do Maquis Bravos do Maquis
48 30 11 15 4 35 21 14
05 CD Sao Salvador CD Sao Salvador
48 30 14 6 10 38 25 13
06 Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
47 30 12 11 7 27 24 3
07 Interclube Luanda Interclube Luanda
42 30 10 12 8 34 20 14
08 Desportivo Huila Desportivo Huila
42 30 12 6 12 27 24 3
09 Kabuscorp do Palanca Kabuscorp do Palanca
39 30 9 12 9 26 26 0
10 Progresso da Lunda Sul Progresso da Lunda Sul
32 29 7 11 11 20 27 -7
11 Academica Do Lobito Academica Do Lobito
32 30 7 11 12 22 36 -14
12 CRD Libolo CRD Libolo
30 30 6 12 12 26 33 -7
13 Luanda CIty Luanda CIty
28 30 7 7 16 25 44 -19
14 Santa Rita FC Santa Rita FC
26 30 6 8 16 13 31 -18
15 Isaac de Benguela Isaac de Benguela
23 30 5 8 17 27 47 -20
16 Carmona Carmona
18 29 3 9 17 11 49 -38
Đối đầu
12/10/2024 10:30
Interclube Luanda Interclube Luanda
7 - 0
Carmona Carmona
AGB LE
Carmona
0
0%
Hòa
0
0%
Interclube Luanda
1
100%
Carmona Carmona 6 trận gần nhất
01/03/2025 10:00
CRD Libolo 3 - 0 Carmona AGB LE
26/02/2025 10:00
Carmona 0 - 0 Santa Rita FC AGB LE
23/02/2025 11:00
Kabuscorp do Palanca 3 - 0 Carmona AGB LE
19/02/2025 10:00
Carmona 0 - 1 Wiliete AGB LE
18/12/2024 10:00
Bravos do Maquis 3 - 1 Carmona AGB LE
11/12/2024 10:00
Carmona 0 - 2 Petro Atletico de Luanda AGB LE
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Interclube Luanda Interclube Luanda
26/02/2025 11:00
Primeiro de Agosto 2 - 1 Interclube Luanda AGB LE
22/02/2025 10:50
Interclube Luanda 1 - 1 Academica Do Lobito AGB LE
19/02/2025 10:00
Progresso da Lunda Sul 0 - 1 Interclube Luanda AGB LE
13/02/2025 11:00
Interclube Luanda 3 - 0 Luanda CIty AGB LE
14/12/2024 10:00
CRD Libolo 0 - 0 Interclube Luanda AGB LE
07/12/2024 10:30
Interclube Luanda 1 - 1 Santa Rita FC AGB LE
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.38
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
10 (34%)19 (66%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Carmona

Carmona

Trận gần đây

Interclube Luanda

Interclube Luanda

Xỉu /Tài

(52%)15 14(48%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

Xỉu /Tài

(24%)7 22(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

/Có

(24%)7 22(76%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Carmona Carmona
Interclube Luanda Interclube Luanda
Cú sút
Carmona
Carmona
Tổng cú sút
8.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Interclube Luanda
Interclube Luanda
Tổng cú sút
8.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Carmona
Carmona
29
Số trận đã đấu
Interclube Luanda
Interclube Luanda
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
8
Giữ sạch lưới
14
0.47
0.76
22
Phạt góc
108
3.60
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Carmona
Carmona
THẺ PHẠT
Interclube Luanda
Interclube Luanda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
15
Thẻ vàng
45
1.50
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00