Troyes vs Caen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Troyes
Hạng 10 tại Ligue 2 (Pháp)
1
3-0
FT
01/02/2025 09:00
Caen
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Troyes vs Caen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Troyes đang đứng thứ 10 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Caen xếp thứ 18 với 22 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Troyes thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Troyes với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caen chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-02-01

Troyes vs Caen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Troyes
Troyes
Caen
Caen
2025-02-01 09:00
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.97
FT
3-0 0-0
-
thời tiết
5℃~6℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
26/10/2024 08:00
Caen Caen
0 - 1
Troyes Troyes
FRA D2
27/01/2024 14:00
Caen Caen
0 - 0
Troyes Troyes
FRA D2
04/11/2023 14:00
Troyes Troyes
2 - 1
Caen Caen
FRA D2
17/04/2021 09:00
Troyes Troyes
1 - 0
Caen Caen
FRA D2
12/12/2020 10:00
Caen Caen
0 - 0
Troyes Troyes
FRA D2
14/02/2020 15:00
Caen Caen
0 - 1
Troyes Troyes
FRA D2
Troyes
4
67%
Hòa
2
33%
Caen
0
0%
Troyes Troyes 6 trận gần nhất
24/01/2025 15:00
Stade Lavallois MFC 1 - 0 Troyes FRA D2
20/01/2025 15:45
Troyes 0 - 1 FC Annecy FRA D2
15/01/2025 13:30
Troyes 1 - 0 Rennes FRAC
10/01/2025 15:00
Rodez Aveyron 2 - 1 Troyes FRA D2
03/01/2025 15:00
Amiens 0 - 3 Troyes FRA D2
20/12/2024 15:45
Troyes 3 - 0 Metz FRAC
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Caen Caen
24/01/2025 15:00
Caen 0 - 1 Guingamp FRA D2
17/01/2025 15:00
Ajaccio 2 - 1 Caen FRA D2
11/01/2025 09:00
Caen 0 - 1 Grenoble FRA D2
03/01/2025 15:00
Caen 0 - 1 Clermont FRA D2
22/12/2024 12:30
Guingamp 2 - 1 Caen FRAC
16/12/2024 15:45
USL Dunkerque 3 - 1 Caen FRA D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
19 (56%)15 (44%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Troyes

Troyes

Trận gần đây

Caen

Caen

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(24%)8 26(76%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Troyes Troyes
Caen Caen
Cú sút
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 3.91
Caen
Caen
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.45
Troyes Troyes Đường chuyền Caen Caen
Tổng đường chuyền
13230
TB 389 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
15151
TB 446 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Troyes
Troyes
34
Số trận đã đấu
Caen
Caen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
4
0.12
5.18
176
Phạt góc
158
4.65
15.29
520
Ném biên
654
19.24
0.56
19
Việt vị
44
1.29
2.65
90
Thủ môn cứu thua
103
3.03
Troyes
Troyes
THẺ PHẠT
Caen
Caen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
53
Thẻ vàng
67
1.97
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
11.53
392
Số lỗi
454
13.35
9.74
331
Tắc bóng
396
11.65