Caen vs FC Rouen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Caen
Hạng 8 tại National (Pháp hạng Ba)
1
1-1
FT
21/10/2025 14:00
FC Rouen
Hạng 4 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Caen vs FC Rouen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Caen đang đứng thứ 8 với 40 điểm sau 31 trận.
  • FC Rouen xếp thứ 4 với 52 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caen thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Rouen với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Caen chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-10-21

Caen vs FC Rouen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Caen
Caen
FC Rouen
FC Rouen
2025-10-21 14:00
40
27
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.25
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
14°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
09/07/2013 12:30
Caen Caen
0 - 0
FC Rouen FC Rouen
INT CF
17/07/2012 13:00
Caen Caen
0 - 1
FC Rouen FC Rouen
INT CF
Caen
0
0%
Hòa
1
50%
FC Rouen
1
50%
Caen Caen 6 trận gần nhất
17/10/2025 13:30
Orleans US 45 2 - 1 Caen FRA D3
03/10/2025 13:30
Caen 2 - 0 Le Puy Foot 43 Auvergne FRA D3
26/09/2025 13:30
Chateauroux 2 - 1 Caen FRA D3
19/09/2025 13:30
Caen 0 - 0 Valenciennes FRA D3
12/09/2025 13:30
Sochaux 1 - 1 Caen FRA D3
05/09/2025 12:30
Caen 0 - 0 Dijon FRA D3
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Rouen FC Rouen
17/10/2025 13:30
FC Rouen 3 - 0 Paris 13 Atletico FRA D3
03/10/2025 13:30
Stade Briochin 0 - 1 FC Rouen FRA D3
26/09/2025 13:30
FC Rouen 1 - 0 Bourg Peronnas FRA D3
19/09/2025 13:30
FC Rouen 1 - 0 Orleans US 45 FRA D3
12/09/2025 13:30
Le Puy Foot 43 Auvergne 0 - 3 FC Rouen FRA D3
06/09/2025 12:00
FC Rouen 1 - 2 Chateauroux FRA D3
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
24 (77%)7 (23%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
25 (81%)6 (19%)
Caen

Caen

Trận gần đây

FC Rouen

FC Rouen

Xỉu /Tài

(74%)23 8(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)21 10(32%)

Xỉu /Tài

(16%)5 26(84%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)12 19(61%)

Xỉu /Tài

(42%)13 18(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)8 23(74%)

/Có

(55%)17 14(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)19 12(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Caen Caen
FC Rouen FC Rouen
Cú sút
Caen
Caen
Tổng cú sút
9.48 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 2.50
FC Rouen
FC Rouen
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Caen Caen Đường chuyền FC Rouen FC Rouen
Tổng đường chuyền
727
TB 121 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
5
TB 1 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Caen
Caen
31
Số trận đã đấu
FC Rouen
FC Rouen
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
12
Giữ sạch lưới
12
0.39
4.52
140
Phạt góc
189
6.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.26
8
Việt vị
0
0.00
0.19
6
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Caen
Caen
THẺ PHẠT
FC Rouen
FC Rouen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
68
Thẻ vàng
51
1.65
0.19
6
Thẻ đỏ
5
0.16
1.19
37
Số lỗi
0
0.00
1.03
32
Tắc bóng
0
0.00