Chateauroux
Hạng 16 tại France Ligue 3
2
2-1
FT
26/09/2025 17:30
Caen
Hạng 8 tại France Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chateauroux đang đứng thứ 16 với 30 điểm sau 31 trận.
  • Caen xếp thứ 8 với 40 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caen thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Chateauroux và Caen mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
trận yêu thích
17:30

2025-09-26

Chateauroux vs Caen - Prediction & Odds

Chateauroux
Chateauroux
Caen
Caen
2025-09-26 17:30
29
28
43
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.08
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 26/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
20/03/2021 19:00
Chateauroux Chateauroux
2 - 2
Caen Caen
FRA D2
28/11/2020 18:00
Caen Caen
1 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D2
06/03/2020 19:00
Chateauroux Chateauroux
2 - 1
Caen Caen
FRA D2
04/10/2019 18:00
Caen Caen
1 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D2
21/03/2014 19:00
Caen Caen
1 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D2
18/10/2013 18:00
Chateauroux Chateauroux
0 - 2
Caen Caen
FRA D2
Chateauroux
1
17%
Hòa
4
67%
Caen
1
17%
Chateauroux Chateauroux 6 trận gần nhất
19/09/2025 17:30
Paris 13 Atletico 1 - 1 Chateauroux FRA D3
12/09/2025 17:30
Chateauroux 2 - 2 Stade Briochin FRA D3
06/09/2025 16:00
FC Rouen 1 - 2 Chateauroux FRA D3
29/08/2025 17:30
Chateauroux 0 - 1 Orleans US 45 FRA D3
22/08/2025 17:30
Le Puy Foot 43 Auvergne 2 - 2 Chateauroux FRA D3
15/08/2025 17:30
Chateauroux 2 - 2 Bourg Peronnas FRA D3
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Caen Caen
19/09/2025 17:30
Caen 0 - 0 Valenciennes FRA D3
12/09/2025 17:30
Sochaux 1 - 1 Caen FRA D3
05/09/2025 16:30
Caen 0 - 0 Dijon FRA D3
29/08/2025 17:30
Fleury Merogis U.S. 1 - 2 Caen FRA D3
22/08/2025 17:30
Caen 0 - 2 Versailles 78 FRA D3
15/08/2025 17:30
Quevilly 1 - 1 Caen FRA D3
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.52
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 31 matches
Không
18 (58%)13 (42%)
In last 31 matches
Không
24 (77%)7 (23%)
Chateauroux

Chateauroux

Trận gần đây

Caen

Caen

Under /Over

(74%)23 8(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)23 8(26%)

Under /Over

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(16%)5 26(84%)

Under /Over

(42%)13 18(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)13 18(58%)

/Yes

(55%)17 14(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)17 14(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chateauroux Chateauroux
Caen Caen
Cú sút
Chateauroux
Chateauroux
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 2.00
Caen
Caen
Tổng cú sút
9.48 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 2.50
Chateauroux Chateauroux Đường chuyền Caen Caen
Tổng đường chuyền
718
Avg. 103 / game
Chính xác
91%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
727
Avg. 121 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Chateauroux
Chateauroux
31
Số trận đã đấu
Caen
Caen
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Clean sheets
12
0.39
4.29
133
Corners
140
4.52
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.29
9
Offsides
8
0.26
0.19
6
GK saves
6
0.19
Chateauroux
Chateauroux
THẺ PHẠT
Caen
Caen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
75
Thẻ vàng
68
2.19
0.29
9
Thẻ đỏ
6
0.19
0.81
25
Fouls
37
1.19
1.23
38
Tackles
32
1.03