Bury vs Redcar Athletic: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bury
Hạng 10 tại Northern Premier League (Anh)
? - ?
21/11/2026 08:00
Redcar Athletic
Hạng 2 tại Northern Premier League (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bury vs Redcar Athletic trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bury đang đứng thứ 10 với 16 điểm sau 10 trận.
  • Redcar Athletic xếp thứ 2 với 25 điểm sau 12 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cleethorpes Town Cleethorpes Town
27 12 8 3 1 27 7 20
02 Redcar Athletic Redcar Athletic
25 12 7 4 1 23 11 12
03 Guiseley Guiseley
22 11 7 1 3 24 11 13
04 Avro FC Avro FC
22 9 7 1 1 28 16 12
05 Workington Workington
21 12 6 3 3 23 19 4
06 Warrington Rylands Warrington Rylands
20 12 6 2 4 20 17 3
07 Curzon Ashton FC Curzon Ashton FC
19 10 6 1 3 21 11 10
08 Alfreton Town Alfreton Town
18 12 6 0 6 18 13 5
09 Warrington Town AFC Warrington Town AFC
18 10 5 3 2 20 16 4
10 Bury Bury
16 10 5 1 4 19 9 10
11 Gainsborough Trinity Gainsborough Trinity
16 10 5 1 4 20 14 6
12 Lancaster City Lancaster City
16 11 5 1 5 13 19 -6
13 Hyde F.C. Hyde F.C.
14 12 4 2 6 13 21 -8
14 Ashton United Ashton United
12 10 3 3 4 12 11 1
15 Whitby Town Whitby Town
12 11 4 0 7 17 32 -15
16 Stockton Town Stockton Town
11 12 3 2 7 15 22 -7
17 leek Town leek Town
10 11 2 4 5 22 23 -1
18 Quorn Quorn
10 11 2 4 5 18 27 -9
19 AFC Emley AFC Emley
10 11 2 4 5 10 22 -12
20 Bamber Bridge Bamber Bridge
9 11 2 3 6 16 31 -15
21 Ilkeston Town Ilkeston Town
7 12 2 1 9 7 26 -19
22 FC United of Manchester FC United of Manchester
5 10 1 2 7 12 20 -8
Bury Bury 6 trận gần nhất
17/10/2026 18:30
Bury 1 - 1 Harrogate Town Cúp FA Anh
10/10/2026 21:00
Alfreton Town 2 - 3 Bury Northern Premier League (Anh)
07/10/2026 01:45
Stockton Town 1 - 0 Bury Northern Premier League (Anh)
03/10/2026 21:00
Bury 2 - 1 Bromsgrove Sporting FC Cúp FA Anh
26/09/2026 21:00
Bury 3 - 3 Gainsborough Trinity Cúp FA Vase (Anh)
19/09/2026 21:00
Bury 5 - 1 Workington Cúp FA Anh
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Redcar Athletic Redcar Athletic
17/10/2026 21:00
Ashton United 1 - 2 Redcar Athletic Northern Premier League (Anh)
14/10/2026 01:45
Redcar Athletic 3 - 1 Avro FC Northern Premier League (Anh)
10/10/2026 21:00
Ilkeston Town 0 - 5 Redcar Athletic Northern Premier League (Anh)
07/10/2026 01:45
Curzon Ashton FC 3 - 1 Redcar Athletic Northern Premier League (Anh)
03/10/2026 21:00
Redcar Athletic 3 - 1 Alfreton Town Northern Premier League (Anh)
26/09/2026 21:00
Guisborough Town 0 - 1 Redcar Athletic Cúp FA Vase (Anh)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
0.87
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
8 (73%)3 (27%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
13 (87%)2 (13%)
Bury

Bury

Trận gần đây

Redcar Athletic

Redcar Athletic

Xỉu /Tài

(55%)6 5(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)12 3(20%)

Xỉu /Tài

(55%)6 5(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)6 9(60%)

Xỉu /Tài

(27%)3 8(73%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)9 6(40%)

/Có

(36%)4 7(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)9 6(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bury Bury
Redcar Athletic Redcar Athletic
Cú sút
Bury
Bury
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Redcar Athletic
Redcar Athletic
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bury Bury Đường chuyền Redcar Athletic Redcar Athletic
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Bury
Bury
11
Số trận đã đấu
Redcar Athletic
Redcar Athletic
15
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
5
Giữ sạch lưới
6
0.40
7.18
79
Phạt góc
24
1.60
3.00
33
Ném biên
50
3.33
0.00
0
Việt vị
4
0.27
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bury
Bury
THẺ PHẠT
Redcar Athletic
Redcar Athletic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
11
Thẻ vàng
8
0.53
0.09
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00