Warrington Town AFC vs Bury: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Warrington Town AFC
Hạng 7 tại Northern Premier League (Anh)
? - ?
24/10/2026 10:00
Bury
Hạng 8 tại Northern Premier League (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Warrington Town AFC vs Bury trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Warrington Town AFC đang đứng thứ 7 với 17 điểm sau 9 trận.
  • Bury xếp thứ 8 với 16 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Redcar Athletic Redcar Athletic
25 11 7 4 0 22 8 14
02 Cleethorpes Town Cleethorpes Town
24 11 7 3 1 26 7 19
03 Avro FC Avro FC
22 9 7 1 1 28 16 12
04 Workington Workington
20 11 6 2 3 21 17 4
05 Guiseley Guiseley
19 10 6 1 3 22 11 11
06 Warrington Rylands Warrington Rylands
19 11 6 1 4 17 14 3
07 Warrington Town AFC Warrington Town AFC
17 9 5 2 2 18 14 4
08 Bury Bury
16 9 5 1 3 19 8 11
09 Curzon Ashton FC Curzon Ashton FC
16 9 5 1 3 18 10 8
10 Lancaster City Lancaster City
16 11 5 1 5 13 19 -6
11 Alfreton Town Alfreton Town
15 11 5 0 6 17 13 4
12 Hyde F.C. Hyde F.C.
14 11 4 2 5 13 20 -7
13 Gainsborough Trinity Gainsborough Trinity
13 9 4 1 4 14 12 2
14 Whitby Town Whitby Town
12 10 4 0 6 15 26 -11
15 Ashton United Ashton United
11 9 3 2 4 10 9 1
16 AFC Emley AFC Emley
10 11 2 4 5 10 22 -12
17 leek Town leek Town
9 10 2 3 5 19 20 -1
18 Quorn Quorn
9 10 2 3 5 16 25 -9
19 Bamber Bridge Bamber Bridge
9 11 2 3 6 16 31 -15
20 Stockton Town Stockton Town
8 11 2 2 7 14 22 -8
21 Ilkeston Town Ilkeston Town
7 11 2 1 8 7 24 -17
22 FC United of Manchester FC United of Manchester
5 9 1 2 6 12 19 -7
Warrington Town AFC Warrington Town AFC 6 trận gần nhất
03/10/2026 21:00
Marine 2 - 0 Warrington Town AFC Cúp FA Anh
26/09/2026 21:00
Warrington Town AFC 2 - 2 Ashton United Cúp FA Vase (Anh)
19/09/2026 21:00
Warrington Town AFC 3 - 0 South Liverpool Cúp FA Anh
12/09/2026 21:00
FC United of Manchester 4 - 1 Warrington Town AFC Northern Premier League (Anh)
09/09/2026 01:45
Warrington Town AFC 4 - 0 Shildon Cúp FA Anh
05/09/2026 21:15
Shildon 2 - 2 Warrington Town AFC Cúp FA Anh
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bury Bury
03/10/2026 21:00
Bury 2 - 1 Bromsgrove Sporting FC Cúp FA Anh
26/09/2026 21:00
Bury 3 - 3 Gainsborough Trinity Cúp FA Vase (Anh)
19/09/2026 21:00
Bury 5 - 1 Workington Cúp FA Anh
12/09/2026 21:00
Bury 4 - 0 AFC Emley Northern Premier League (Anh)
05/09/2026 21:00
Bury 8 - 0 Wythenshawe FC Cúp FA Anh
31/08/2026 21:00
Hyde F.C. 2 - 1 Bury Northern Premier League (Anh)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
8 (89%)1 (11%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Warrington Town AFC

Warrington Town AFC

Trận gần đây

Bury

Bury

Xỉu /Tài

(100%)9 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

/Có

(67%)6 3(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Warrington Town AFC Warrington Town AFC
Bury Bury
Cú sút
Warrington Town AFC
Warrington Town AFC
Tổng cú sút
8.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bury
Bury
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Warrington Town AFC Warrington Town AFC Đường chuyền Bury Bury
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
KHÁC
Warrington Town AFC
Warrington Town AFC
9
Số trận đã đấu
Bury
Bury
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
5
0.56
3.11
28
Phạt góc
79
8.78
8.22
74
Ném biên
33
3.67
0.22
2
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Warrington Town AFC
Warrington Town AFC
THẺ PHẠT
Bury
Bury
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
8
Thẻ vàng
11
1.22
0.11
1
Thẻ đỏ
1
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00