GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Buckley Town đang đứng thứ 11 với 33 điểm sau 29 trận.
- Denbigh Town xếp thứ 6 với 49 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Denbigh Town với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Buckley Town thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/02/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
22/09/2023 11:30
Denbigh Town
6 - 5
Buckley Town
WAL FAWC
05/08/2023 06:30
Buckley Town
3 - 0
Denbigh Town
WAL CLC
30/03/2019 07:30
Denbigh Town
0 - 1
Buckley Town
WAL CA
01/12/2018 07:30
Buckley Town
0 - 2
Denbigh Town
WAL CA
10/11/2018 07:30
Buckley Town
1 - 3
Denbigh Town
WALC
16/12/2016 12:30
Denbigh Town
3 - 0
Buckley Town
WAL CA
Buckley Town
2
33%
Hòa
0
0%
Denbigh Town
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.37
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 29 matches
CóKhông
23 (79%)6 (21%)
In last 29 matches
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Buckley Town
Trận gần đây
Denbigh Town
Under /Over
(90%)26 3(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(97%)29 1(3%)
Under /Over
(52%)15 14(48%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)20 10(33%)
Under /Over
(69%)20 9(31%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(69%)20 9(31%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(77%)23 7(23%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Buckley Town
Denbigh Town
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Buckley Town
29
Số trận đã đấu
Denbigh Town
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
4
0.13
2.55
74
Corners
79
2.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Buckley Town
THẺ PHẠT
Denbigh Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.34
39
25
0.83
0.03
1
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00