GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Llanuwchllyn đang đứng thứ 8 với 11 điểm sau 8 trận.
- Denbigh Town xếp thứ 12 với 7 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Swansea University | 16 | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 |
| 02 Aberystwyth Town | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 |
| 03 Treowen Stars | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 |
| 04 Pontypridd | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 5 |
| 05 Baglan Dragons | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 06 Carmarthen | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 07 Caerau Ely | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 |
| 08 Afan Lido | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 09 Trey Thomas Drossel | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Ynyshir Albions | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 11 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| 12 Cardiff Draconians FC | 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 13 Newport City | 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 4 |
| 14 Pontardawe Town | 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 |
| 15 Llanelli | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 23 | -17 |
| 16 Llantwit Major | 1 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 15 | -13 |
| 17 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Brickfield Rangers | 21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 |
| 02 Newtown AFC | 19 | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 |
| 03 Bala Town F.C. | 18 | 8 | 6 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 |
| 04 Bangor 1876 | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 |
| 05 Mold Alexandra | 15 | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 |
| 06 Porthmadog | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 07 Caersws | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 08 Llanuwchllyn | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 17 | -6 |
| 09 Rhyl FC | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Guilsfield | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 |
| 11 Buckley Town | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 |
| 12 Denbigh Town | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 |
| 13 Holyhead | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 |
| 14 Ruthin Town FC | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | -13 |
| 15 Gresford | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 20 | -18 |
| 16 Penrhyncoch | 1 | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 27 | -23 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 8 matches
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
In last 8 matches
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Llanuwchllyn
Trận gần đây
Denbigh Town
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)7 1(12%)
Under /Over
(50%)4 4(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)2 6(75%)
Under /Over
(63%)5 3(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)6 2(25%)
/Yes
(38%)3 5(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Llanuwchllyn
Denbigh Town
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Llanuwchllyn
8
Số trận đã đấu
Denbigh Town
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Clean sheets
0
0.00
0.88
7
Corners
31
3.88
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Llanuwchllyn
THẺ PHẠT
Denbigh Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
6
0.75
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00