BS Dynamic
Hạng 14 tại Burundi League
2 - 0
FT
28/04/2023 09:00
Athletico Olympic
Hạng 13 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • BS Dynamic đang đứng thứ 14 với 25 điểm sau 29 trận.
  • Athletico Olympic xếp thứ 13 với 27 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BS Dynamic với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Athletico Olympic thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 28/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bumamuru Bumamuru
67 29 20 7 2 70 20 50
02 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
62 29 18 8 3 52 26 26
03 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
56 30 16 8 6 44 19 25
04 Aigle Noir Aigle Noir
53 29 14 11 4 32 20 12
05 Vitalo Vitalo
52 30 14 10 6 41 30 11
06 Rukinzo FC Rukinzo FC
43 29 12 7 10 28 29 -1
07 Musongati FC Musongati FC
40 29 9 13 7 30 30 0
08 Kayanza Utd Kayanza Utd
40 30 11 7 12 34 39 -5
09 Olympique Star Olympique Star
34 29 9 7 13 28 35 -7
10 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
30 27 7 9 11 28 28 0
11 Magara Young Boys Magara Young Boys
30 29 8 6 15 35 49 -14
12 Romania Inter Star Romania Inter Star
28 29 7 7 15 21 45 -24
13 Athletico Olympic Athletico Olympic
27 30 7 6 17 29 52 -23
14 BS Dynamic BS Dynamic
25 29 5 10 14 18 37 -19
15 Top Junior Top Junior
23 29 5 8 16 18 34 -16
16 Bujumbura City Bujumbura City
22 29 4 10 15 27 42 -15
Đối đầu
04/09/2022 09:00
Athletico Olympic Athletico Olympic
0 - 1
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
22/01/2022 09:00
Athletico Olympic Athletico Olympic
2 - 0
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
18/09/2021 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
3 - 1
Athletico Olympic Athletico Olympic
BI PL
23/05/2021 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
1 - 0
Athletico Olympic Athletico Olympic
BI PL
05/09/2020 10:00
Athletico Olympic Athletico Olympic
0 - 2
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
29/02/2020 10:00
BS Dynamic BS Dynamic
0 - 1
Athletico Olympic Athletico Olympic
BI PL
BS Dynamic
4
67%
Hòa
0
0%
Athletico Olympic
2
33%
BS Dynamic BS Dynamic 6 trận gần nhất
12/04/2023 09:30
BS Dynamic 0 - 0 Olympique Star BI PL
09/04/2023 09:00
Kayanza Utd 1 - 2 BS Dynamic BI PL
11/03/2023 09:00
Bujumbura City 2 - 0 BS Dynamic BI PL
04/03/2023 09:00
BS Dynamic 0 - 1 Rukinzo FC BI PL
26/02/2023 09:00
Romania Inter Star 0 - 1 BS Dynamic BI PL
18/02/2023 09:00
BS Dynamic 2 - 0 Top Junior BI PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Athletico Olympic Athletico Olympic
12/04/2023 07:00
Rukinzo FC 1 - 1 Athletico Olympic BI PL
08/04/2023 09:00
Athletico Olympic 2 - 0 Romania Inter Star BI PL
11/03/2023 09:00
Top Junior 4 - 2 Athletico Olympic BI PL
05/03/2023 09:00
Athletico Olympic 0 - 0 Fc Tigre Noir BI PL
25/02/2023 10:00
Magara Young Boys 0 - 1 Athletico Olympic BI PL
19/02/2023 09:00
Athletico Olympic 2 - 4 Flambeau du Centre BI PL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.64
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 28 matches
Không
12 (43%)16 (57%)
In last 28 matches
Không
16 (55%)13 (45%)
BS Dynamic

BS Dynamic

Trận gần đây

Athletico Olympic

Athletico Olympic

Under /Over

(57%)16 12(43%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(72%)21 8(28%)

Under /Over

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)7 22(76%)

Under /Over

(36%)10 18(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)16 13(45%)

/Yes

(29%)8 20(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)14 15(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BS Dynamic BS Dynamic
Athletico Olympic Athletico Olympic
Cú sút
BS Dynamic
BS Dynamic
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Athletico Olympic
Athletico Olympic
Tổng cú sút
4.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
BS Dynamic
BS Dynamic
28
Số trận đã đấu
Athletico Olympic
Athletico Olympic
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
10
Clean sheets
6
0.21
1.79
50
Corners
13
0.45
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
BS Dynamic
BS Dynamic
THẺ PHẠT
Athletico Olympic
Athletico Olympic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
11
Thẻ vàng
9
0.31
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.