Brondby IF (W) vs Aalborg (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brondby IF (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
4 - 2
FT
27/08/2023 08:00
Aalborg (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brondby IF (W) vs Aalborg (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brondby IF (W) đang đứng thứ 1 với 28 điểm sau 14 trận.
  • Aalborg (W) xếp thứ 8 với 4 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brondby IF (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aalborg (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brondby IF (W) Brondby IF (W)
28 14 9 1 4 23 15 8
02 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W)
27 14 8 3 3 20 7 13
03 HB Koge (W) HB Koge (W)
27 14 8 3 3 18 8 10
04 Fortuna Hjorring (W) Fortuna Hjorring (W)
22 14 6 4 4 17 9 8
05 Kolding BK (W) Kolding BK (W)
20 14 6 2 6 14 16 -2
06 AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
17 14 5 2 7 14 22 -8
07 Thisted FC (W) Thisted FC (W)
13 14 3 4 7 14 20 -6
08 Aalborg (W) Aalborg (W)
4 14 1 1 12 5 28 -23
Đối đầu
16/10/2021 09:15
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
5 - 2
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
14/08/2021 08:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 2
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
13/03/2021 09:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
0 - 7
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
05/09/2020 08:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
3 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
27/03/2011 08:15
Aalborg (W) Aalborg (W)
0 - 8
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
26/09/2010 09:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
5 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
Brondby IF (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Aalborg (W)
0
0%
Brondby IF (W) Brondby IF (W) 6 trận gần nhất
05/08/2023 08:30
Brondby IF (W) 4 - 1 Boldklubben AF 1893 (W) INT CF
10/06/2023 08:00
HB Koge (W) 1 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
03/06/2023 11:00
Brondby IF (W) 5 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
27/05/2023 09:00
Thisted FC (W) 2 - 3 Brondby IF (W) DEN WD1
20/05/2023 07:50
Brondby IF (W) 2 - 1 Nordsjaelland (W) DEN WD1
13/05/2023 07:00
Fortuna Hjorring (W) 3 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Aalborg (W) Aalborg (W)
10/06/2023 08:00
Aalborg (W) 2 - 2 AGF Kvindefodbold APS (W) DEN WD1
03/06/2023 07:00
Naestved HG (W) 0 - 3 Aalborg (W) DEN WD1
27/05/2023 07:00
Aalborg (W) 5 - 0 Sundby BK (W) DEN WD1
21/05/2023 08:00
Boldklubben AF 1893 (W) 1 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
13/05/2023 07:00
Aalborg (W) 4 - 3 Odense BK (W) DEN WD1
06/05/2023 08:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 3 - 2 Aalborg (W) DEN WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
13 (93%)1 (7%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
3 (21%)11 (79%)
Brondby IF (W)

Brondby IF (W)

Trận gần đây

Aalborg (W)

Aalborg (W)

Xỉu /Tài

(86%)12 2(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

Xỉu /Tài

(57%)8 6(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)4 10(71%)

Xỉu /Tài

(21%)3 11(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)5 9(64%)

/Có

(50%)7 7(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(21%)3 11(79%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
Aalborg (W) Aalborg (W)
Cú sút
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
Tổng cú sút
12.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aalborg (W)
Aalborg (W)
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
14
Số trận đã đấu
Aalborg (W)
Aalborg (W)
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
6
Giữ sạch lưới
0
0.00
6.29
88
Phạt góc
52
3.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
THẺ PHẠT
Aalborg (W)
Aalborg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
8
Thẻ vàng
15
1.07
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00