Brommapojkarna (W) vs Vaxjo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brommapojkarna (W)
Hạng 12 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
2-3
FT
07/06/2025 08:00
Vaxjo (W)
Hạng 10 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brommapojkarna (W) vs Vaxjo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brommapojkarna (W) đang đứng thứ 12 với 23 điểm sau 26 trận.
  • Vaxjo (W) xếp thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brommapojkarna (W) thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Brommapojkarna (W) và Vaxjo (W) mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-06-07

Brommapojkarna (W) vs Vaxjo (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
2025-06-07 08:00
43
26
31
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.07
FT
2-3 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 21 1 4 86 17 69
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
60 26 19 3 4 72 19 53
03 Malmo (W) Malmo (W)
57 26 18 3 5 58 27 31
04 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
50 26 15 5 6 49 38 11
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
46 26 13 7 6 37 33 4
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
41 26 12 5 9 46 36 10
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
35 26 10 5 11 36 48 -12
08 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 26 11 1 14 35 42 -7
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
31 26 9 4 13 31 43 -12
10 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 9 3 14 38 56 -18
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
25 26 7 4 15 30 42 -12
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 26 7 2 17 42 65 -23
13 Linkopings (W) Linkopings (W)
16 26 4 4 18 27 62 -35
14 Alingsas (W) Alingsas (W)
9 26 2 3 21 19 78 -59
Đối đầu
06/07/2024 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
2 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
12/05/2024 07:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
3 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
11/11/2023 09:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
3 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
21/05/2023 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
1 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
Brommapojkarna (W)
2
50%
Hòa
0
0%
Vaxjo (W)
2
50%
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W) 6 trận gần nhất
25/05/2025 08:00
Djurgardens (W) 1 - 0 Brommapojkarna (W) SWE WD1
17/05/2025 08:00
Brommapojkarna (W) 2 - 1 FC Rosengard (W) SWE WD1
11/05/2025 09:00
BK Hacken (W) 6 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
04/05/2025 09:00
Brommapojkarna (W) 3 - 1 Pitea IF (W) SWE WD1
26/04/2025 07:00
AIK Solna (W) 2 - 0 Brommapojkarna (W) SWE WD1
19/04/2025 08:00
Brommapojkarna (W) 1 - 4 Hammarby (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Vaxjo (W) Vaxjo (W)
24/05/2025 09:00
Vaxjo (W) 0 - 2 AIK Solna (W) SWE WD1
16/05/2025 13:00
Vaxjo (W) 2 - 4 Malmo (W) SWE WD1
11/05/2025 07:00
Pitea IF (W) 0 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
03/05/2025 09:00
Vaxjo (W) 2 - 3 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
26/04/2025 09:00
Vaxjo (W) 2 - 2 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
19/04/2025 09:00
BK Hacken (W) 3 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.32
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
21 (75%)7 (25%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Trận gần đây

Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

/Có

(64%)18 10(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Cú sút
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
11.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
28
Số trận đã đấu
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Giữ sạch lưới
4
0.15
5.50
154
Phạt góc
118
4.54
13.04
365
Ném biên
302
11.62
0.64
18
Việt vị
16
0.62
0.93
26
Thủ môn cứu thua
32
1.23
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
THẺ PHẠT
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
14
Thẻ vàng
28
1.08
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
2.79
78
Số lỗi
67
2.58
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00