Brommapojkarna vs Malmo FF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brommapojkarna
Hạng 11 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
2
1-2
FT
02/08/2026 12:00
Malmo FF
Hạng 7 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brommapojkarna vs Malmo FF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brommapojkarna đang đứng thứ 11 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Malmo FF xếp thứ 7 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Malmo FF thắng với xác suất 43%.
trận yêu thích
12:00

2026-08-02

Brommapojkarna vs Malmo FF - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna
Brommapojkarna
Malmo FF
Malmo FF
2026-08-02 12:00
32
25
43
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.08
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
51 22 16 3 3 52 28 24
02 Hammarby Hammarby
43 22 13 4 5 49 20 29
03 Djurgardens Djurgardens
41 22 13 2 7 47 21 26
04 Elfsborg Elfsborg
37 22 10 7 5 31 22 9
05 Hacken Hacken
36 22 9 9 4 39 30 9
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
35 22 10 5 7 34 35 -1
07 Malmo FF Malmo FF
33 22 10 3 9 37 33 4
08 AIK Solna AIK Solna
33 22 9 6 7 31 34 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
32 22 9 5 8 31 41 -10
10 GAIS GAIS
30 22 8 6 8 28 20 8
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
27 22 7 6 9 30 36 -6
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
22 22 5 7 10 27 38 -11
13 Kalmar Kalmar
19 22 5 4 13 21 36 -15
14 Degerfors IF Degerfors IF
19 22 5 4 13 19 34 -15
15 Orgryte Orgryte
15 22 3 6 13 25 49 -24
16 Halmstads Halmstads
14 22 3 5 14 16 40 -24
Brommapojkarna Brommapojkarna 6 trận gần nhất
19/09/2026 20:00
Brommapojkarna 0 - 1 IFK Goteborg Allsvenskan (Thụy Điển)
13/09/2026 19:00
Hammarby 3 - 1 Brommapojkarna Allsvenskan (Thụy Điển)
06/09/2026 21:30
Brommapojkarna 2 - 1 Elfsborg Allsvenskan (Thụy Điển)
01/09/2026 00:00
GAIS 4 - 0 Brommapojkarna Allsvenskan (Thụy Điển)
27/08/2026 22:30
Falu BS FK 2 - 1 Brommapojkarna Cúp Quốc gia Thụy Điển (Svenska Cupen)
23/08/2026 21:30
Brommapojkarna 2 - 0 Degerfors IF Allsvenskan (Thụy Điển)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Malmo FF Malmo FF
19/09/2026 20:00
Vasteras SK FK 2 - 0 Malmo FF Allsvenskan (Thụy Điển)
13/09/2026 21:30
Malmo FF 4 - 1 Orgryte Allsvenskan (Thụy Điển)
08/09/2026 00:00
Malmo FF 0 - 0 AIK Solna Allsvenskan (Thụy Điển)
01/09/2026 00:00
IK Sirius FK 0 - 1 Malmo FF Allsvenskan (Thụy Điển)
27/08/2026 23:30
Lindo FF 1 - 5 Malmo FF Cúp Quốc gia Thụy Điển (Svenska Cupen)
25/08/2026 00:00
Malmo FF 0 - 3 Djurgardens Allsvenskan (Thụy Điển)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
19 (86%)3 (14%)
Brommapojkarna

Brommapojkarna

Trận gần đây

Malmo FF

Malmo FF

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brommapojkarna Brommapojkarna
Malmo FF Malmo FF
Cú sút
Brommapojkarna
Brommapojkarna
Tổng cú sút
11.23 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 3.76
Malmo FF
Malmo FF
Tổng cú sút
14.91 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 4.90
Brommapojkarna Brommapojkarna Đường chuyền Malmo FF Malmo FF
Tổng đường chuyền
10345
TB 470 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
11431
TB 520 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Brommapojkarna
Brommapojkarna
22
Số trận đã đấu
Malmo FF
Malmo FF
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
7
0.32
4.55
100
Phạt góc
107
4.86
18.68
411
Ném biên
468
21.27
1.73
38
Việt vị
22
1.00
3.68
81
Thủ môn cứu thua
72
3.27
Brommapojkarna
Brommapojkarna
THẺ PHẠT
Malmo FF
Malmo FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.41
31
Thẻ vàng
48
2.18
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.05
10.09
222
Số lỗi
317
14.41
10.00
220
Tắc bóng
247
11.23