Breidablik (W) vs Stjarnan Gardabaer (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Breidablik (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
1 - 1
FT
07/06/2023 14:00
Stjarnan Gardabaer (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Breidablik (W) vs Stjarnan Gardabaer (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Breidablik (W) đang đứng thứ 2 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Stjarnan Gardabaer (W) xếp thứ 3 với 32 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Breidablik (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stjarnan Gardabaer (W) chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valur (W) Valur (W)
45 19 14 3 2 48 15 33
02 Breidablik (W) Breidablik (W)
34 18 10 4 4 42 20 22
03 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
32 19 9 5 5 29 21 8
04 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
28 18 8 4 6 31 22 9
05 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
28 19 8 4 7 27 23 4
06 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
26 19 8 2 9 25 30 -5
07 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
19 18 5 4 9 14 32 -18
08 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
18 18 5 3 10 15 27 -12
09 Keflavik (W) Keflavik (W)
17 18 4 5 9 11 27 -16
10 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
11 18 3 2 13 10 35 -25
Đối đầu
10/03/2023 15:00
Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
1 - 1
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WLC
09/08/2022 16:00
Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
2 - 2
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WPR
09/05/2022 16:15
Breidablik (W) Breidablik (W)
3 - 0
Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
ICE WPR
01/04/2022 15:15
Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
1 - 2
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WLC
28/02/2022 15:00
Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
2 - 3
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WLC
05/09/2021 08:00
Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
3 - 3
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WPR
Breidablik (W)
3
50%
Hòa
3
50%
Stjarnan Gardabaer (W)
0
0%
Breidablik (W) Breidablik (W) 6 trận gần nhất
31/05/2023 15:15
UMF Selfoss (W) 0 - 3 Breidablik (W) ICE WPR
27/05/2023 10:00
Breidablik (W) 7 - 0 Fram Reykjavik (W) ICE WC
24/05/2023 15:15
Breidablik (W) 3 - 2 Hafnarfjordur (W) ICE WPR
15/05/2023 14:00
Thor KA Akureyri (W) 2 - 0 Breidablik (W) ICE WPR
09/05/2023 15:15
Keflavik (W) 0 - 6 Breidablik (W) ICE WPR
02/05/2023 15:15
Tindastoll Neisti (W) 0 - 3 Breidablik (W) ICE WPR
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
31/05/2023 15:15
Stjarnan Gardabaer (W) 3 - 0 Keflavik (W) ICE WPR
27/05/2023 10:00
Grotta (W) 1 - 9 Stjarnan Gardabaer (W) ICE WC
24/05/2023 15:15
Tindastoll Neisti (W) 1 - 0 Stjarnan Gardabaer (W) ICE WPR
16/05/2023 15:15
Stjarnan Gardabaer (W) 2 - 0 Valur (W) ICE WPR
10/05/2023 15:15
Trottur Reykjavik (W) 1 - 1 Stjarnan Gardabaer (W) ICE WPR
02/05/2023 14:00
Stjarnan Gardabaer (W) 1 - 0 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE WPR
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
19 (83%)4 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
17 (74%)6 (26%)
Breidablik (W)

Breidablik (W)

Trận gần đây

Stjarnan Gardabaer (W)

Stjarnan Gardabaer (W)

Xỉu /Tài

(87%)20 3(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)17 6(26%)

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

/Có

(43%)10 13(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)11 12(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Breidablik (W) Breidablik (W)
Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
Cú sút
Breidablik (W)
Breidablik (W)
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stjarnan Gardabaer (W)
Stjarnan Gardabaer (W)
Tổng cú sút
10.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Breidablik (W)
Breidablik (W)
23
Số trận đã đấu
Stjarnan Gardabaer (W)
Stjarnan Gardabaer (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
10
Giữ sạch lưới
6
0.26
7.13
164
Phạt góc
138
6.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Breidablik (W)
Breidablik (W)
THẺ PHẠT
Stjarnan Gardabaer (W)
Stjarnan Gardabaer (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
23
Thẻ vàng
18
0.78
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00