Brann vs Ham-Kam: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brann
Hạng 2 tại Eliteserien (Na Uy)
1
1-0
FT
17/04/2024 11:59
Ham-Kam
Hạng 12 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brann vs Ham-Kam trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brann đang đứng thứ 2 với 59 điểm sau 30 trận.
  • Ham-Kam xếp thứ 12 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brann thắng với xác suất 73%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brann với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ham-Kam thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:59

2024-04-17

Brann vs Ham-Kam - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Brann
Brann
Ham-Kam
Ham-Kam
2024-04-17 11:59
73
16
11
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.23
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bodo Glimt Bodo Glimt
62 30 18 8 4 71 31 40
02 Brann Brann
59 30 17 8 5 55 33 22
03 Viking Viking
57 30 16 9 5 61 39 22
04 Rosenborg Rosenborg
53 30 16 5 9 52 39 13
05 Molde Molde
52 30 15 7 8 64 36 28
06 Fredrikstad Fredrikstad
51 30 14 9 7 39 35 4
07 Stromsgodset Stromsgodset
38 30 10 8 12 32 40 -8
08 KFUM Oslo KFUM Oslo
37 30 9 10 11 35 36 -1
09 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
37 30 10 7 13 43 55 -12
10 Sandefjord Sandefjord
34 30 9 7 14 41 46 -5
11 Kristiansund BK Kristiansund BK
34 30 8 10 12 32 45 -13
12 Ham-Kam Ham-Kam
33 30 8 9 13 34 39 -5
13 Tromso IL Tromso IL
33 30 9 6 15 34 44 -10
14 Haugesund Haugesund
33 30 9 6 15 29 46 -17
15 Lillestrom Lillestrom
24 30 7 3 20 33 63 -30
16 Odd Grenland Odd Grenland
23 30 5 8 17 26 54 -28
Đối đầu
06/08/2023 11:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 2
Brann Brann
NOR D1
02/07/2023 11:00
Brann Brann
2 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
02/08/2008 11:59
Brann Brann
4 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
28/06/2008 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 0
Brann Brann
NOR D1
29/10/2006 13:00
Brann Brann
2 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
02/07/2006 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
4 - 0
Brann Brann
NOR D1
Brann
4
67%
Hòa
1
17%
Ham-Kam
1
17%
Brann Brann 6 trận gần nhất
14/04/2024 08:30
Viking 1 - 1 Brann NOR D1
11/04/2024 11:59
Lyngbo 1 - 7 Brann NORC
07/04/2024 13:15
Brann 0 - 2 Fredrikstad NOR D1
01/04/2024 11:00
Tromso IL 2 - 4 Brann NOR D1
25/03/2024 11:00
Sogndal 1 - 2 Brann INT CF
19/03/2024 09:30
Molde 1 - 0 Brann INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ham-Kam Ham-Kam
14/04/2024 11:00
Rosenborg 1 - 0 Ham-Kam NOR D1
10/04/2024 11:59
Ridabu 0 - 5 Ham-Kam NORC
07/04/2024 11:00
Ham-Kam 0 - 1 Molde NOR D1
02/04/2024 13:00
KFUM Oslo 1 - 1 Ham-Kam NOR D1
23/03/2024 08:00
Tromso IL 0 - 1 Ham-Kam INT CF
16/03/2024 10:00
Ham-Kam 0 - 0 Sarpsborg 08 INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Brann

Brann

Trận gần đây

Ham-Kam

Ham-Kam

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brann Brann
Ham-Kam Ham-Kam
Cú sút
Brann
Brann
Tổng cú sút
14.53 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 4.00
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 3.62
Brann Brann Đường chuyền Ham-Kam Ham-Kam
Tổng đường chuyền
15437
TB 551 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
9939
TB 355 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Brann
Brann
30
Số trận đã đấu
Ham-Kam
Ham-Kam
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
6
0.20
6.77
203
Phạt góc
165
5.50
9.70
291
Ném biên
188
6.27
2.20
66
Việt vị
42
1.40
3.60
108
Thủ môn cứu thua
123
4.10
Brann
Brann
THẺ PHẠT
Ham-Kam
Ham-Kam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
38
Thẻ vàng
47
1.57
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
10.97
329
Số lỗi
293
9.77
14.73
442
Tắc bóng
331
11.03