Bordeaux
Hạng 3 tại France Ligue 2
1
3-0
FT
24/04/2023 14:45
Grenoble
Hạng 10 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bordeaux đang đứng thứ 3 với 69 điểm sau 37 trận.
  • Grenoble xếp thứ 10 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bordeaux thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bordeaux với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Grenoble chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2023-04-24

Bordeaux vs Grenoble - Prediction & Odds

Bordeaux
Bordeaux
Grenoble
Grenoble
2023-04-24 14:45
57
25
18
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.58
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 24/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
22/08/2022 14:45
Grenoble Grenoble
0 - 0
Bordeaux Bordeaux
FRA D2
20/01/2010 14:00
Grenoble Grenoble
1 - 3
Bordeaux Bordeaux
FRA D1
12/09/2009 15:00
Bordeaux Bordeaux
1 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D1
14/02/2009 14:00
Bordeaux Bordeaux
1 - 1
Grenoble Grenoble
FRA D1
20/09/2008 13:00
Grenoble Grenoble
0 - 1
Bordeaux Bordeaux
FRA D1
Bordeaux
3
60%
Hòa
2
40%
Grenoble
0
0%
Bordeaux Bordeaux 6 trận gần nhất
15/04/2023 09:00
Metz 3 - 0 Bordeaux FRA D2
08/04/2023 09:00
Bordeaux 2 - 0 Bastia FRA D2
03/04/2023 14:45
Guingamp 0 - 1 Bordeaux FRA D2
18/03/2023 14:00
Bordeaux 1 - 0 Nimes FRA D2
11/03/2023 10:00
Sochaux 1 - 1 Bordeaux FRA D2
04/03/2023 10:00
Bordeaux 1 - 1 Saint Etienne FRA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Grenoble Grenoble
08/04/2023 13:00
Stade Lavallois MFC 0 - 1 Grenoble FRA D2
01/04/2023 13:00
Grenoble 2 - 1 Amiens FRA D2
18/03/2023 14:00
Sochaux 1 - 0 Grenoble FRA D2
11/03/2023 14:00
Grenoble 2 - 1 Annecy FRA D2
04/03/2023 14:00
Dijon 1 - 0 Grenoble FRA D2
28/02/2023 16:10
Lyon 2 - 1 Grenoble FRAC
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.73
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 37 matches
Không
28 (76%)9 (24%)
In last 37 matches
Không
19 (50%)19 (50%)
Bordeaux

Bordeaux

Trận gần đây

Grenoble

Grenoble

Under /Over

(68%)25 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(47%)18 20(53%)

Under /Over

(24%)9 28(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(13%)5 33(87%)

Under /Over

(32%)12 25(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(26%)10 28(74%)

/Yes

(38%)14 23(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(26%)10 28(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bordeaux Bordeaux
Grenoble Grenoble
Cú sút
Bordeaux
Bordeaux
Tổng cú sút
10.46 TB / trận
Bị chặn
89 tổng
Avg. 2.87
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
7.84 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.47
Bordeaux Bordeaux Đường chuyền Grenoble Grenoble
Tổng đường chuyền
17700
Avg. 478 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
16185
Avg. 426 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Bordeaux
Bordeaux
37
Số trận đã đấu
Grenoble
Grenoble
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
17
Clean sheets
15
0.39
3.97
147
Corners
140
3.68
10.27
380
Throw-ins
406
10.68
1.84
68
Offsides
54
1.42
2.19
81
GK saves
128
3.37
Bordeaux
Bordeaux
THẺ PHẠT
Grenoble
Grenoble
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
63
Thẻ vàng
71
1.87
0.14
5
Thẻ đỏ
4
0.11
13.51
500
Fouls
504
13.26
11.95
442
Tackles
483
12.71