Sochaux
Hạng 9 tại France Ligue 2
1
1-1
FT
11/03/2023 10:00
Bordeaux
Hạng 3 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sochaux đang đứng thứ 9 với 52 điểm sau 38 trận.
  • Bordeaux xếp thứ 3 với 69 điểm sau 37 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sochaux thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bordeaux với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sochaux thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-03-11

Sochaux vs Bordeaux - Prediction & Odds

Sochaux
Sochaux
Bordeaux
Bordeaux
2023-03-11 10:00
39
30
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.33
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 11/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
30/12/2022 11:59
Bordeaux Bordeaux
2 - 1
Sochaux Sochaux
FRA D2
01/03/2014 15:00
Sochaux Sochaux
2 - 0
Bordeaux Bordeaux
FRA D1
06/10/2013 11:00
Bordeaux Bordeaux
4 - 1
Sochaux Sochaux
FRA D1
21/04/2013 11:00
Sochaux Sochaux
2 - 2
Bordeaux Bordeaux
FRA D1
01/12/2012 15:00
Bordeaux Bordeaux
2 - 2
Sochaux Sochaux
FRA D1
29/04/2012 11:00
Sochaux Sochaux
0 - 3
Bordeaux Bordeaux
FRA D1
Sochaux
1
17%
Hòa
2
33%
Bordeaux
3
50%
Sochaux Sochaux 6 trận gần nhất
25/02/2023 14:00
Sochaux 5 - 1 Annecy FRA D2
18/02/2023 14:00
Quevilly 0 - 0 Sochaux FRA D2
11/02/2023 14:00
Sochaux 1 - 1 Le Havre FRA D2
03/02/2023 15:45
Rodez Aveyron 1 - 2 Sochaux FRA D2
31/01/2023 15:45
Sochaux 4 - 0 Valenciennes FRA D2
28/01/2023 10:00
Saint Etienne 2 - 3 Sochaux FRA D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bordeaux Bordeaux
27/02/2023 15:45
Amiens 1 - 2 Bordeaux FRA D2
18/02/2023 10:00
Bordeaux 2 - 1 Paris FC FRA D2
11/02/2023 14:00
Chamois Niortais 3 - 1 Bordeaux FRA D2
03/02/2023 15:45
Pau FC 0 - 2 Bordeaux FRA D2
31/01/2023 15:45
Bordeaux 1 - 2 Le Havre FRA D2
28/01/2023 14:00
Dijon 0 - 3 Bordeaux FRA D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
28 (76%)9 (24%)
Sochaux

Sochaux

Trận gần đây

Bordeaux

Bordeaux

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)25 12(32%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 28(76%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 25(68%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)14 23(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sochaux Sochaux
Bordeaux Bordeaux
Cú sút
Sochaux
Sochaux
Tổng cú sút
10.58 TB / trận
Bị chặn
109 tổng
Avg. 3.89
Bordeaux
Bordeaux
Tổng cú sút
10.46 TB / trận
Bị chặn
89 tổng
Avg. 2.87
Sochaux Sochaux Đường chuyền Bordeaux Bordeaux
Tổng đường chuyền
18111
Avg. 489 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
17700
Avg. 478 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Sochaux
Sochaux
38
Số trận đã đấu
Bordeaux
Bordeaux
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
17
0.46
4.61
175
Corners
147
3.97
10.29
391
Throw-ins
380
10.27
2.18
83
Offsides
68
1.84
3.34
127
GK saves
81
2.19
Sochaux
Sochaux
THẺ PHẠT
Bordeaux
Bordeaux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
79
Thẻ vàng
63
1.70
0.08
3
Thẻ đỏ
5
0.14
13.87
527
Fouls
500
13.51
11.82
449
Tackles
442
11.95