Grenoble
Hạng 10 tại France Ligue 2
1
2-1
FT
11/03/2023 14:00
FC Annecy
Hạng 16 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grenoble đang đứng thứ 10 với 51 điểm sau 38 trận.
  • FC Annecy xếp thứ 16 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grenoble thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grenoble với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Annecy thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2023-03-11

Grenoble vs FC Annecy - Prediction & Odds

Grenoble
Grenoble
FC Annecy
FC Annecy
2023-03-11 14:00
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.17
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 11/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
17/12/2022 09:30
Grenoble Grenoble
0 - 2
Annecy Annecy
INT CF
27/08/2022 13:00
Annecy Annecy
0 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
17/07/2018 12:05
Grenoble Grenoble
5 - 0
Annecy Annecy
INT CF
11/11/2017 13:00
Annecy Annecy
1 - 3
Grenoble Grenoble
FRAC
22/04/2017 11:59
Grenoble Grenoble
1 - 0
Annecy Annecy
FRA D4
10/12/2016 13:00
Annecy Annecy
0 - 1
Grenoble Grenoble
FRA D4
Grenoble
4
67%
Hòa
1
17%
FC Annecy
1
17%
Grenoble Grenoble 6 trận gần nhất
04/03/2023 14:00
Dijon 1 - 0 Grenoble FRA D2
28/02/2023 16:10
Lyon 2 - 1 Grenoble FRAC
25/02/2023 10:00
Grenoble 0 - 0 Le Havre FRA D2
18/02/2023 14:00
Caen 2 - 1 Grenoble FRA D2
11/02/2023 14:00
Grenoble 1 - 1 Pau FC FRA D2
08/02/2023 13:15
Vierzon 0 - 1 Grenoble FRAC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Annecy FC Annecy
04/03/2023 14:00
Annecy 0 - 3 Metz FRA D2
01/03/2023 16:00
Marseille 2 - 2 Annecy FRAC
25/02/2023 14:00
Sochaux 5 - 1 Annecy FRA D2
18/02/2023 14:00
Annecy 2 - 0 Amiens FRA D2
11/02/2023 14:00
Stade Lavallois MFC 1 - 1 Annecy FRA D2
08/02/2023 13:15
Paris FC 1 - 1 Annecy FRAC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
19 (50%)19 (50%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Grenoble

Grenoble

Trận gần đây

FC Annecy

FC Annecy

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(13%)5 33(87%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(26%)10 28(74%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grenoble Grenoble
FC Annecy FC Annecy
Cú sút
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
7.84 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.47
FC Annecy
FC Annecy
Tổng cú sút
7.21 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
Avg. 1.87
Grenoble Grenoble Đường chuyền FC Annecy FC Annecy
Tổng đường chuyền
16185
Avg. 426 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15146
Avg. 399 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Grenoble
Grenoble
38
Số trận đã đấu
FC Annecy
FC Annecy
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
12
0.32
3.68
140
Corners
168
4.42
10.68
406
Throw-ins
514
13.53
1.42
54
Offsides
49
1.29
3.37
128
GK saves
113
2.97
Grenoble
Grenoble
THẺ PHẠT
FC Annecy
FC Annecy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
84
2.21
0.11
4
Thẻ đỏ
7
0.18
13.26
504
Fouls
498
13.11
12.71
483
Tackles
457
12.03