Bodrumspor vs Galatasaray: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bodrumspor
Hạng 16 tại Süper Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
2
0-1
FT
23/11/2024 12:00
Galatasaray
Hạng 1 tại Süper Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bodrumspor vs Galatasaray trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bodrumspor đang đứng thứ 16 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Galatasaray xếp thứ 1 với 95 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Galatasaray thắng với xác suất 63%.
trận yêu thích
12:00

2024-11-23

Bodrumspor vs Galatasaray - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Bodrumspor
Bodrumspor
Galatasaray
Galatasaray
2024-11-23 12:00
16
21
63
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.47
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Galatasaray Galatasaray
95 36 30 5 1 91 31 60
02 Fenerbahce Fenerbahce
84 36 26 6 4 90 39 51
03 Samsunspor Samsunspor
64 36 19 7 10 55 41 14
04 Besiktas JK Besiktas JK
62 36 17 11 8 59 36 23
05 Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
54 36 16 6 14 60 56 4
06 Eyupspor Eyupspor
53 36 15 8 13 52 47 5
07 Trabzonspor Trabzonspor
51 36 13 12 11 58 45 13
08 Goztepe Goztepe
50 36 13 11 12 59 50 9
09 Caykur Rizespor Caykur Rizespor
49 36 15 4 17 52 58 -6
10 Kasimpasa Kasimpasa
47 36 11 14 11 62 63 -1
11 Konyaspor Konyaspor
46 36 13 7 16 45 50 -5
12 Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
45 36 12 9 15 45 50 -5
13 Alanyaspor Alanyaspor
45 36 12 9 15 43 50 -7
14 Kayserispor Kayserispor
45 36 11 12 13 45 57 -12
15 Antalyaspor Antalyaspor
44 36 12 8 16 37 62 -25
16 Bodrumspor Bodrumspor
37 36 9 10 17 26 43 -17
17 Sivasspor Sivasspor
35 36 9 8 19 44 60 -16
18 Hatayspor Hatayspor
26 36 6 8 22 47 74 -27
19 Adana Demirspor Adana Demirspor
2 36 3 5 28 34 92 -58
Bodrumspor Bodrumspor 6 trận gần nhất
09/11/2024 06:30
Antalyaspor 3 - 2 Bodrumspor TUR D1
03/11/2024 09:00
Bodrumspor 0 - 0 Alanyaspor TUR D1
27/10/2024 12:00
Fenerbahce 2 - 0 Bodrumspor TUR D1
21/10/2024 13:00
Bodrumspor 0 - 1 Caykur Rizespor TUR D1
05/10/2024 06:30
Kasimpasa 0 - 0 Bodrumspor TUR D1
29/09/2024 12:00
Bodrumspor 3 - 1 Adana Demirspor TUR D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Galatasaray Galatasaray
10/11/2024 09:00
Galatasaray 3 - 2 Samsunspor TUR D1
07/11/2024 13:45
Galatasaray 3 - 2 Tottenham Hotspur UEFA EL
28/10/2024 13:00
Galatasaray 2 - 1 Besiktas JK TUR D1
23/10/2024 10:30
Galatasaray 4 - 3 Elfsborg UEFA EL
19/10/2024 12:00
Antalyaspor 0 - 3 Galatasaray TUR D1
06/10/2024 12:00
Galatasaray 1 - 0 Alanyaspor TUR D1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.72
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.53
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
18 (50%)18 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
35 (97%)1 (3%)
Bodrumspor

Bodrumspor

Trận gần đây

Galatasaray

Galatasaray

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(17%)6 30(83%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

/Có

(31%)11 25(69%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bodrumspor Bodrumspor
Galatasaray Galatasaray
Cú sút
Bodrumspor
Bodrumspor
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
75 tổng
TB 3.13
Galatasaray
Galatasaray
Tổng cú sút
18.53 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
TB 4.57
Bodrumspor Bodrumspor Đường chuyền Galatasaray Galatasaray
Tổng đường chuyền
11314
TB 314 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
15145
TB 421 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Bodrumspor
Bodrumspor
36
Số trận đã đấu
Galatasaray
Galatasaray
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
14
Giữ sạch lưới
15
0.42
4.94
178
Phạt góc
237
6.58
19.72
710
Ném biên
630
17.50
2.03
73
Việt vị
82
2.28
2.75
99
Thủ môn cứu thua
92
2.56
Bodrumspor
Bodrumspor
THẺ PHẠT
Galatasaray
Galatasaray
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
65
Thẻ vàng
83
2.31
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.06
11.69
421
Số lỗi
453
12.58
16.67
600
Tắc bóng
544
15.11