Kasimpasa vs Bodrumspor: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kasimpasa
Hạng 10 tại Süper Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
1
0-0
FT
05/10/2024 06:30
Bodrumspor
Hạng 16 tại Süper Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kasimpasa vs Bodrumspor trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kasimpasa đang đứng thứ 10 với 47 điểm sau 36 trận.
  • Bodrumspor xếp thứ 16 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kasimpasa thắng với xác suất 47%.
trận yêu thích
06:30

2024-10-05

Kasimpasa vs Bodrumspor - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kasimpasa
Kasimpasa
Bodrumspor
Bodrumspor
2024-10-05 06:30
47
26
27
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.90
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
30℃~31℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Galatasaray Galatasaray
95 36 30 5 1 91 31 60
02 Fenerbahce Fenerbahce
84 36 26 6 4 90 39 51
03 Samsunspor Samsunspor
64 36 19 7 10 55 41 14
04 Besiktas JK Besiktas JK
62 36 17 11 8 59 36 23
05 Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
54 36 16 6 14 60 56 4
06 Eyupspor Eyupspor
53 36 15 8 13 52 47 5
07 Trabzonspor Trabzonspor
51 36 13 12 11 58 45 13
08 Goztepe Goztepe
50 36 13 11 12 59 50 9
09 Caykur Rizespor Caykur Rizespor
49 36 15 4 17 52 58 -6
10 Kasimpasa Kasimpasa
47 36 11 14 11 62 63 -1
11 Konyaspor Konyaspor
46 36 13 7 16 45 50 -5
12 Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
45 36 12 9 15 45 50 -5
13 Alanyaspor Alanyaspor
45 36 12 9 15 43 50 -7
14 Kayserispor Kayserispor
45 36 11 12 13 45 57 -12
15 Antalyaspor Antalyaspor
44 36 12 8 16 37 62 -25
16 Bodrumspor Bodrumspor
37 36 9 10 17 26 43 -17
17 Sivasspor Sivasspor
35 36 9 8 19 44 60 -16
18 Hatayspor Hatayspor
26 36 6 8 22 47 74 -27
19 Adana Demirspor Adana Demirspor
2 36 3 5 28 34 92 -58
Kasimpasa Kasimpasa 6 trận gần nhất
28/09/2024 12:00
Galatasaray 3 - 3 Kasimpasa TUR D1
22/09/2024 10:00
Kasimpasa 0 - 0 Antalyaspor TUR D1
15/09/2024 10:00
Kasimpasa 0 - 2 Fenerbahce TUR D1
31/08/2024 12:15
Caykur Rizespor 0 - 1 Kasimpasa TUR D1
25/08/2024 12:15
Kasimpasa 2 - 2 Adana Demirspor TUR D1
19/08/2024 14:00
Hatayspor 1 - 1 Kasimpasa TUR D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Bodrumspor Bodrumspor
29/09/2024 12:00
Bodrumspor 3 - 1 Adana Demirspor TUR D1
20/09/2024 13:00
Hatayspor 0 - 1 Bodrumspor TUR D1
14/09/2024 13:00
Bodrumspor 0 - 1 Istanbul Basaksehir TUR D1
31/08/2024 14:45
Goztepe 2 - 0 Bodrumspor TUR D1
24/08/2024 14:45
Bodrumspor 3 - 1 Konyaspor TUR D1
19/08/2024 14:00
Eyupspor 4 - 1 Bodrumspor TUR D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.72
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
18 (50%)18 (50%)
Kasimpasa

Kasimpasa

Trận gần đây

Bodrumspor

Bodrumspor

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(17%)6 30(83%)

/Có

(69%)25 11(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(31%)11 25(69%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kasimpasa Kasimpasa
Bodrumspor Bodrumspor
Cú sút
Kasimpasa
Kasimpasa
Tổng cú sút
14.75 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 3.30
Bodrumspor
Bodrumspor
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
75 tổng
TB 3.13
Kasimpasa Kasimpasa Đường chuyền Bodrumspor Bodrumspor
Tổng đường chuyền
15066
TB 419 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
11314
TB 314 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Kasimpasa
Kasimpasa
36
Số trận đã đấu
Bodrumspor
Bodrumspor
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
14
0.39
5.22
188
Phạt góc
178
4.94
19.19
691
Ném biên
710
19.72
2.03
73
Việt vị
73
2.03
2.50
90
Thủ môn cứu thua
99
2.75
Kasimpasa
Kasimpasa
THẺ PHẠT
Bodrumspor
Bodrumspor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
92
Thẻ vàng
65
1.81
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
12.39
446
Số lỗi
421
11.69
15.28
550
Tắc bóng
600
16.67