BK Hacken (W) vs Brommapojkarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

BK Hacken (W)
Hạng 2 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
4 - 0
FT
14/10/2023 09:00
Brommapojkarna (W)
Hạng 12 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán BK Hacken (W) vs Brommapojkarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • BK Hacken (W) đang đứng thứ 2 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Brommapojkarna (W) xếp thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BK Hacken (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Brommapojkarna (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
11/06/2023 07:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
0 - 6
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
SWE WD1
24/09/2022 09:00
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
1 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
05/06/2022 07:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
1 - 5
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
SWE WD1
BK Hacken (W)
3
100%
Hòa
0
0%
Brommapojkarna (W)
0
0%
BK Hacken (W) BK Hacken (W) 6 trận gần nhất
11/10/2023 12:30
BK Hacken (W) 2 - 2 FC Twente Enschede (W) UEFA WUC
06/10/2023 12:10
BK Hacken (W) 1 - 1 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
02/10/2023 13:00
IFK Norrkoping DFK (W) 0 - 1 BK Hacken (W) SWE WD1
17/09/2023 09:00
Djurgardens (W) 1 - 0 BK Hacken (W) SWE WD1
08/09/2023 11:59
BK Hacken (W) 0 - 0 FC Rosengard (W) SWE WD1
01/09/2023 13:00
Linkopings (W) 0 - 0 BK Hacken (W) SWE WD1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
07/10/2023 09:00
Orebro (W) 1 - 4 Brommapojkarna (W) SWE WD1
01/10/2023 07:00
Brommapojkarna (W) 0 - 0 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
15/09/2023 12:30
FC Rosengard (W) 3 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
06/09/2023 14:00
Alvsjo AIK FF (W) 0 - 7 Brommapojkarna (W) SWEC-W
03/09/2023 09:00
IK Uppsala (W) 0 - 0 Brommapojkarna (W) SWE WD1
26/08/2023 09:00
Brommapojkarna (W) 2 - 5 Linkopings (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.38
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
2.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
17 (61%)11 (39%)
BK Hacken (W)

BK Hacken (W)

Trận gần đây

Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)22 6(21%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

/Có

(19%)5 21(81%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)14 14(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Cú sút
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
Tổng cú sút
16.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
9.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
26
Số trận đã đấu
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
Giữ sạch lưới
7
0.25
7.42
193
Phạt góc
109
3.89
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
THẺ PHẠT
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Thẻ vàng
10
0.36
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00