Bijelo Brdo vs NK Solin: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bijelo Brdo
Hạng 4 tại Hạng Nhì Croatia (Prva NL)
6 - 0
FT
01/04/2023 10:30
NK Solin
Hạng 8 tại Hạng Nhì Croatia (Prva NL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bijelo Brdo vs NK Solin trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bijelo Brdo đang đứng thứ 4 với 44 điểm sau 33 trận.
  • NK Solin xếp thứ 8 với 43 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bijelo Brdo với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Solin thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rudes Rudes
64 33 19 7 7 56 26 30
02 HNK Vukovar 91 HNK Vukovar 91
63 33 17 12 4 57 25 32
03 HNK Cibalia HNK Cibalia
54 33 13 15 5 37 26 11
04 Bijelo Brdo Bijelo Brdo
44 33 12 8 13 41 37 4
05 NK Jarun NK Jarun
44 33 13 5 15 43 57 -14
06 NK Orijent Rijeka NK Orijent Rijeka
43 33 10 13 10 45 45 0
07 NK Croatia Zmijavci NK Croatia Zmijavci
43 33 12 7 14 37 44 -7
08 NK Solin NK Solin
43 33 12 7 14 47 55 -8
09 NK Dubrava Zagreb NK Dubrava Zagreb
42 33 11 9 13 38 39 -1
10 NK Dugopolje NK Dugopolje
41 33 9 14 10 30 35 -5
11 Kustosija Kustosija
34 33 9 7 17 35 50 -15
12 Hrvatski dragovoljac Hrvatski dragovoljac
22 33 4 10 19 32 59 -27
Đối đầu
18/02/2023 08:00
NK Solin NK Solin
0 - 3
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
24/09/2022 10:00
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
2 - 1
NK Solin NK Solin
CRO D2
20/02/2022 10:00
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
1 - 0
NK Solin NK Solin
CRO D2
21/08/2021 11:30
NK Solin NK Solin
3 - 0
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
13/03/2021 10:30
NK Solin NK Solin
0 - 1
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
16/09/2020 10:30
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
3 - 1
NK Solin NK Solin
CRO D2
Bijelo Brdo
5
83%
Hòa
0
0%
NK Solin
1
17%
Bijelo Brdo Bijelo Brdo 6 trận gần nhất
18/03/2023 10:30
Bijelo Brdo 0 - 1 Kustosija CRO D2
12/03/2023 10:30
NK Croatia Zmijavci 2 - 0 Bijelo Brdo CRO D2
04/03/2023 10:30
Bijelo Brdo 1 - 1 NK Dugopolje CRO D2
01/03/2023 07:30
Bijelo Brdo 0 - 2 HNK Sibenik CRO Cup
25/02/2023 10:00
HNK Cibalia 4 - 0 Bijelo Brdo CRO D2
18/02/2023 08:00
NK Solin 0 - 3 Bijelo Brdo CRO D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất NK Solin NK Solin
19/03/2023 08:00
NK Solin 1 - 1 NK Dugopolje CRO D2
11/03/2023 10:30
HNK Vukovar 91 4 - 0 NK Solin CRO D2
04/03/2023 10:30
NK Solin 0 - 1 HNK Cibalia CRO D2
25/02/2023 09:00
Rudes 2 - 0 NK Solin CRO D2
18/02/2023 08:00
NK Solin 0 - 3 Bijelo Brdo CRO D2
11/02/2023 09:30
NK Solin 4 - 0 Hrvace INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
22 (67%)11 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
23 (70%)10 (30%)
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

Trận gần đây

NK Solin

NK Solin

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)26 7(21%)

Xỉu /Tài

(12%)4 29(88%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)17 16(48%)

/Có

(45%)15 18(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)15 18(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
NK Solin NK Solin
Cú sút
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Solin
NK Solin
Tổng cú sút
9.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bijelo Brdo Bijelo Brdo Đường chuyền NK Solin NK Solin
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
33
Số trận đã đấu
NK Solin
NK Solin
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
11
Giữ sạch lưới
9
0.27
5.12
169
Phạt góc
161
4.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
THẺ PHẠT
NK Solin
NK Solin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.70
89
Thẻ vàng
69
2.09
0.18
6
Thẻ đỏ
5
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00