Bergheim/Hof (W) vs Vorderland (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bergheim/Hof (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
0-0
FT
09/11/2024 08:00
Vorderland (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bergheim/Hof (W) vs Vorderland (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bergheim/Hof (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vorderland (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bergheim/Hof (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2024-11-09

Bergheim/Hof (W) vs Vorderland (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Bergheim/Hof (W)
Bergheim/Hof (W)
Vorderland (W)
Vorderland (W)
2024-11-09 08:00
40
20
40
1
2 - 2
2 - 2
3.00
2.25
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/11/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Bergheim/Hof (W) and Vorderland (W) in the Bundesliga Nữ (Áo) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
15/09/2024 09:00
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
2 - 1
Vorderland (W) Vorderland (W)
AUT CW
15/08/2024 08:00
Vorderland (W) Vorderland (W)
3 - 1
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
AFB
04/05/2024 08:00
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
1 - 2
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
14/10/2023 08:00
Vorderland (W) Vorderland (W)
5 - 0
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
AFB
18/03/2023 10:00
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
0 - 3
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
27/08/2022 09:30
Vorderland (W) Vorderland (W)
2 - 0
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
AFB
Bergheim/Hof (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Vorderland (W)
5
83%
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W) 6 trận gần nhất
02/11/2024 08:00
LASK Linz (W) 0 - 2 Bergheim/Hof (W) AFB
19/10/2024 09:00
Bergheim/Hof (W) 0 - 0 Sturm Graz/Stattegg (W) AFB
16/10/2024 12:30
Union Kleinmunchen (W) 1 - 2 Bergheim/Hof (W) AFB
12/10/2024 07:20
First Vienna (W) 2 - 0 Bergheim/Hof (W) AFB
05/10/2024 08:00
Bergheim/Hof (W) 0 - 0 St. Polten (W) AFB
28/09/2024 10:00
Neulengbach (W) 1 - 1 Bergheim/Hof (W) AFB
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Vorderland (W) Vorderland (W)
03/11/2024 06:00
Neulengbach (W) 2 - 0 Vorderland (W) AFB
20/10/2024 05:00
Vorderland (W) 3 - 0 LASK Linz (W) AFB
13/10/2024 06:45
Austria Wien (W) 5 - 0 Vorderland (W) AFB
06/10/2024 06:45
Sturm Graz/Stattegg (W) 1 - 0 Vorderland (W) AFB
29/09/2024 09:00
Union Kleinmunchen (W) 1 - 2 Vorderland (W) AFB
22/09/2024 05:00
Vorderland (W) 1 - 3 First Vienna (W) AFB
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.87
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
12 (52%)11 (48%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
15 (65%)8 (35%)
Bergheim/Hof (W)

Bergheim/Hof (W)

Trận gần đây

Vorderland (W)

Vorderland (W)

Xỉu /Tài

(57%)13 10(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)17 6(26%)

Xỉu /Tài

(13%)3 20(87%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)8 15(65%)

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)13 10(43%)

/Có

(30%)7 16(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)6 17(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
Vorderland (W) Vorderland (W)
Cú sút
Bergheim/Hof (W)
Bergheim/Hof (W)
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vorderland (W)
Vorderland (W)
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Bergheim/Hof (W)
Bergheim/Hof (W)
23
Số trận đã đấu
Vorderland (W)
Vorderland (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
12
Giữ sạch lưới
10
0.43
4.57
105
Phạt góc
84
3.65
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bergheim/Hof (W)
Bergheim/Hof (W)
THẺ PHẠT
Vorderland (W)
Vorderland (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
29
Thẻ vàng
30
1.30
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00