Belasica Strumica vs Prespa: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Belasica Strumica
Hạng 5 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
1
3-1
FT
30/11/2025 08:00
Prespa
Hạng 13 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Belasica Strumica vs Prespa trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Belasica Strumica đang đứng thứ 5 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Prespa xếp thứ 13 với 16 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Belasica Strumica thắng với xác suất 76%.
trận yêu thích
08:00

2025-11-30

Belasica Strumica vs Prespa - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Belasica Strumica
Belasica Strumica
Prespa
Prespa
2025-11-30 08:00
76
15
9
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.18
FT
3-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bregalnica Stip Bregalnica Stip
71 30 22 5 3 72 17 55
02 FK Skopje FK Skopje
71 30 23 2 5 73 20 53
03 Shkendija Haracine Shkendija Haracine
69 30 21 6 3 67 19 48
04 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
68 30 21 5 4 78 17 61
05 Belasica Strumica Belasica Strumica
58 30 18 4 8 57 21 36
06 FK Osogovo FK Osogovo
54 30 16 6 8 53 27 26
07 FK Novaci FK Novaci
51 30 15 6 9 47 31 16
08 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
47 30 13 8 9 50 29 21
09 FK Kozuv FK Kozuv
45 30 12 9 9 50 26 24
10 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo
42 30 13 3 14 56 44 12
11 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
36 30 9 9 12 47 53 -6
12 Vardar Negotino Vardar Negotino
22 30 6 4 20 37 95 -58
13 Prespa Prespa
16 30 5 1 24 31 74 -43
14 FK Sloga 1934 Vinica FK Sloga 1934 Vinica
15 30 4 3 23 31 84 -53
15 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
11 30 3 2 25 19 117 -98
16 Golemo Konjari Golemo Konjari
7 30 2 1 27 17 111 -94
Belasica Strumica Belasica Strumica 6 trận gần nhất
25/11/2025 08:00
Kamenica-Sasa 0 - 2 Belasica Strumica MKD D2
21/11/2025 08:00
Belasica Strumica 0 - 1 FK Novaci MKD D2
08/11/2025 08:00
Bregalnica Stip 0 - 1 Belasica Strumica MKD D2
04/11/2025 08:30
Belasica Strumica 8 - 1 Vardar Negotino MKD D2
01/11/2025 08:30
FK Kozuv 0 - 2 Belasica Strumica MKD D2
25/10/2025 08:00
Belasica Strumica 1 - 2 Pobeda Prilep MKD D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Prespa Prespa
25/11/2025 08:00
Prespa 1 - 2 FK Sloga 1934 Vinica MKD D2
21/11/2025 08:00
Detonit Plachkovica 1 - 1 Prespa MKD D2
08/11/2025 08:00
Prespa 4 - 2 Golemo Konjari MKD D2
04/11/2025 08:30
FK Skopje 2 - 0 Prespa MKD D2
01/11/2025 08:30
Prespa 0 - 2 FK Ohrid 2004 MKD D2
25/10/2025 08:00
Prespa 3 - 1 FK Teteks Tetovo MKD D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Belasica Strumica

Belasica Strumica

Trận gần đây

Prespa

Prespa

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Belasica Strumica Belasica Strumica
Prespa Prespa
Cú sút
Belasica Strumica
Belasica Strumica
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Prespa
Prespa
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Belasica Strumica Belasica Strumica Đường chuyền Prespa Prespa
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Belasica Strumica
Belasica Strumica
30
Số trận đã đấu
Prespa
Prespa
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
2
0.07
1.17
35
Phạt góc
34
1.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.17
5
Việt vị
5
0.17
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Belasica Strumica
Belasica Strumica
THẺ PHẠT
Prespa
Prespa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
19
Thẻ vàng
20
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.30
9
Số lỗi
15
0.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00