FK Kozuv
Hạng 9 tại FYR Macedonia Vtora Fudbalska Liga
0 - 2
FT
01/11/2025 12:30
Belasica Strumica
Hạng 5 tại FYR Macedonia Vtora Fudbalska Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Kozuv đang đứng thứ 9 với 45 điểm sau 30 trận.
  • Belasica Strumica xếp thứ 5 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Kozuv và Belasica Strumica mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
STANDINGS UP TO 01/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bregalnica Stip Bregalnica Stip
71 30 22 5 3 72 17 55
02 FK Skopje FK Skopje
71 30 23 2 5 73 20 53
03 Shkendija Haracine Shkendija Haracine
69 30 21 6 3 67 19 48
04 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
68 30 21 5 4 78 17 61
05 Belasica Strumica Belasica Strumica
58 30 18 4 8 57 21 36
06 FK Osogovo FK Osogovo
54 30 16 6 8 53 27 26
07 FK Novaci FK Novaci
51 30 15 6 9 47 31 16
08 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
47 30 13 8 9 50 29 21
09 FK Kozuv FK Kozuv
45 30 12 9 9 50 26 24
10 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo
42 30 13 3 14 56 44 12
11 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
36 30 9 9 12 47 53 -6
12 Vardar Negotino Vardar Negotino
22 30 6 4 20 37 95 -58
13 Prespa Prespa
16 30 5 1 24 31 74 -43
14 FK Sloga 1934 Vinica FK Sloga 1934 Vinica
15 30 4 3 23 31 84 -53
15 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
11 30 3 2 25 19 117 -98
16 Golemo Konjari Golemo Konjari
7 30 2 1 27 17 111 -94
Đối đầu
19/07/2025 16:00
Belasica Strumica Belasica Strumica
2 - 3
FK Kozuv FK Kozuv
INT CF
26/04/2025 14:00
FK Kozuv FK Kozuv
1 - 1
Belasica Strumica Belasica Strumica
MKD D2
01/02/2025 12:00
FK Kozuv FK Kozuv
0 - 0
Belasica Strumica Belasica Strumica
INT CF
02/11/2024 12:00
Belasica Strumica Belasica Strumica
0 - 0
FK Kozuv FK Kozuv
MKD D2
13/07/2024 15:59
Belasica Strumica Belasica Strumica
1 - 1
FK Kozuv FK Kozuv
INT CF
27/04/2024 14:00
Belasica Strumica Belasica Strumica
2 - 0
FK Kozuv FK Kozuv
MKD D2
FK Kozuv
1
17%
Hòa
4
67%
Belasica Strumica
1
17%
FK Kozuv FK Kozuv 6 trận gần nhất
25/10/2025 12:00
FK Sloga 1934 Vinica 0 - 2 FK Kozuv MKD D2
11/10/2025 13:00
FK Kozuv 0 - 0 Detonit Plachkovica MKD D2
04/10/2025 13:00
Golemo Konjari 1 - 0 FK Kozuv MKD D2
27/09/2025 13:00
FK Kozuv 1 - 1 FK Skopje MKD D2
20/09/2025 13:30
FK Ohrid 2004 0 - 0 FK Kozuv MKD D2
13/09/2025 13:30
FK Kozuv 7 - 1 Prespa MKD D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Belasica Strumica Belasica Strumica
25/10/2025 12:00
Belasica Strumica 1 - 2 Pobeda Prilep MKD D2
11/10/2025 13:00
FK Osogovo 3 - 1 Belasica Strumica MKD D2
05/10/2025 16:30
Belasica Strumica 0 - 1 Shkendija Haracine MKD D2
28/09/2025 13:00
FK Teteks Tetovo 0 - 1 Belasica Strumica MKD D2
24/09/2025 13:00
Belasica Strumica 0 - 1 Detonit Plachkovica MKD CUP
20/09/2025 13:30
FK Sloga 1934 Vinica 1 - 2 Belasica Strumica MKD D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 31 matches
Không
18 (58%)13 (42%)
In last 31 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
FK Kozuv

FK Kozuv

Trận gần đây

Belasica Strumica

Belasica Strumica

Under /Over

(58%)18 13(42%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)16 14(47%)

Under /Over

(35%)11 20(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(39%)12 19(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)12 18(60%)

/Yes

(29%)9 22(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Kozuv FK Kozuv
Belasica Strumica Belasica Strumica
Cú sút
FK Kozuv
FK Kozuv
Tổng cú sút
6.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Belasica Strumica
Belasica Strumica
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FK Kozuv
FK Kozuv
31
Số trận đã đấu
Belasica Strumica
Belasica Strumica
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
15
Clean sheets
13
0.43
0.16
5
Corners
35
1.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.10
3
Offsides
5
0.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Kozuv
FK Kozuv
THẺ PHẠT
Belasica Strumica
Belasica Strumica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
14
Thẻ vàng
19
0.63
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.68
21
Fouls
9
0.30
0.00
0
Tackles
0
0.00