Bayern Munich II (W)
Hạng 4 tại Germany Bundesliga II Women
3 - 0
FT
21/05/2023 08:00
Nurnberg (W)
Hạng 2 tại Germany Bundesliga II Women
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bayern Munich II (W) đang đứng thứ 4 với 43 điểm sau 26 trận.
  • Nurnberg (W) xếp thứ 2 với 52 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nurnberg (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Bayern Munich II (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 21/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
64 26 21 1 4 84 23 61
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
52 26 17 1 8 54 31 23
03 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
51 26 16 3 7 49 29 20
04 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
43 26 13 4 9 35 28 7
05 Andernach (W) Andernach (W)
42 26 11 9 6 62 39 23
06 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
37 26 10 7 9 32 41 -9
07 SC Sand (W) SC Sand (W)
35 26 9 8 9 24 25 -1
08 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
34 26 10 4 12 43 44 -1
09 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
34 26 10 4 12 38 43 -5
10 TSG 1899 Hoffenheim II (W) TSG 1899 Hoffenheim II (W)
33 26 9 6 11 37 49 -12
11 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
31 26 9 4 13 27 43 -16
12 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
28 26 8 4 14 39 43 -4
13 Koln II (W) Koln II (W)
18 26 4 6 16 28 68 -40
14 FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
12 26 3 3 20 28 74 -46
Đối đầu
05/02/2023 09:00
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
2 - 1
Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
GER WD2
27/02/2022 09:00
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
4 - 0
Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
GER WD2
15/08/2021 08:00
Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
0 - 3
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
GER WD2
Bayern Munich II (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Nurnberg (W)
3
100%
Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W) 6 trận gần nhất
14/05/2023 05:00
Carl Zeiss Jena (W) 2 - 0 Bayern Munich II (W) GER WD2
07/05/2023 05:00
Bayern Munich II (W) 4 - 1 FFC Turbine Potsdam II (W) GER WD2
30/04/2023 05:00
FC Gutersloh (W) 1 - 0 Bayern Munich II (W) GER WD2
23/04/2023 05:00
Bayern Munich II (W) 0 - 4 SC Freiburg II (W) GER WD2
16/04/2023 08:00
SC Sand (W) 0 - 1 Bayern Munich II (W) GER WD2
02/04/2023 05:00
Bayern Munich II (W) 0 - 1 FFC Frankfurt II (W) GER WD2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Nurnberg (W) Nurnberg (W)
14/05/2023 05:00
Nurnberg (W) 6 - 2 Koln II (W) GER WD2
07/05/2023 08:00
Ingolstadt 04 (W) 0 - 2 Nurnberg (W) GER WD2
30/04/2023 05:00
Nurnberg (W) 2 - 1 Andernach (W) GER WD2
22/04/2023 09:30
Nurnberg (W) 1 - 0 Carl Zeiss Jena (W) GER WD2
16/04/2023 05:00
FFC Turbine Potsdam II (W) 0 - 4 Nurnberg (W) GER WD2
02/04/2023 05:00
Nurnberg (W) 2 - 0 FC Gutersloh (W) GER WD2
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
Không
18 (69%)8 (31%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
Bayern Munich II (W)

Bayern Munich II (W)

Trận gần đây

Nurnberg (W)

Nurnberg (W)

Under /Over

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)24 2(8%)

Under /Over

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)13 13(50%)

Under /Over

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)14 12(46%)

/Yes

(35%)9 17(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
Cú sút
Bayern Munich II (W)
Bayern Munich II (W)
Tổng cú sút
10.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
Tổng cú sút
11.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Bayern Munich II (W)
Bayern Munich II (W)
26
Số trận đã đấu
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
11
Clean sheets
11
0.42
4.50
117
Corners
63
2.42
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bayern Munich II (W)
Bayern Munich II (W)
THẺ PHẠT
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.62
16
Thẻ vàng
19
0.73
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00