FFC Turbine Potsdam II (W)
Hạng 14 tại Germany Bundesliga II Women
0 - 4
FT
16/04/2023 05:00
Nurnberg (W)
Hạng 2 tại Germany Bundesliga II Women
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FFC Turbine Potsdam II (W) đang đứng thứ 14 với 12 điểm sau 26 trận.
  • Nurnberg (W) xếp thứ 2 với 52 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nurnberg (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FFC Turbine Potsdam II (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 16/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
64 26 21 1 4 84 23 61
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
52 26 17 1 8 54 31 23
03 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
51 26 16 3 7 49 29 20
04 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
43 26 13 4 9 35 28 7
05 Andernach (W) Andernach (W)
42 26 11 9 6 62 39 23
06 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
37 26 10 7 9 32 41 -9
07 SC Sand (W) SC Sand (W)
35 26 9 8 9 24 25 -1
08 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
34 26 10 4 12 43 44 -1
09 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
34 26 10 4 12 38 43 -5
10 TSG 1899 Hoffenheim II (W) TSG 1899 Hoffenheim II (W)
33 26 9 6 11 37 49 -12
11 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
31 26 9 4 13 27 43 -16
12 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
28 26 8 4 14 39 43 -4
13 Koln II (W) Koln II (W)
18 26 4 6 16 28 68 -40
14 FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
12 26 3 3 20 28 74 -46
Đối đầu
30/10/2022 06:00
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
3 - 0
FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
GER WD2
FFC Turbine Potsdam II (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Nurnberg (W)
1
100%
FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W) 6 trận gần nhất
02/04/2023 08:00
Carl Zeiss Jena (W) 1 - 2 FFC Turbine Potsdam II (W) GER WD2
26/03/2023 05:00
FFC Turbine Potsdam II (W) 1 - 7 Andernach (W) GER WD2
19/03/2023 06:00
FFC Turbine Potsdam II (W) 1 - 3 FC Gutersloh (W) GER WD2
12/03/2023 06:00
SC Freiburg II (W) 3 - 1 FFC Turbine Potsdam II (W) GER WD2
05/03/2023 06:00
FFC Turbine Potsdam II (W) 0 - 2 SC Sand (W) GER WD2
26/02/2023 06:00
FFC Frankfurt II (W) 4 - 1 FFC Turbine Potsdam II (W) GER WD2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Nurnberg (W) Nurnberg (W)
02/04/2023 05:00
Nurnberg (W) 2 - 0 FC Gutersloh (W) GER WD2
26/03/2023 05:00
SC Freiburg II (W) 0 - 2 Nurnberg (W) GER WD2
19/03/2023 09:00
Nurnberg (W) 2 - 3 SC Sand (W) GER WD2
12/03/2023 09:00
FFC Frankfurt II (W) 1 - 2 Nurnberg (W) GER WD2
05/03/2023 06:00
Nurnberg (W) 1 - 2 RB Leipzig (W) GER WD2
26/02/2023 06:00
Wolfsburg II (W) 0 - 2 Nurnberg (W) GER WD2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.85
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
Không
17 (65%)9 (35%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
FFC Turbine Potsdam II (W)

FFC Turbine Potsdam II (W)

Trận gần đây

Nurnberg (W)

Nurnberg (W)

Under /Over

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)24 2(8%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)13 13(50%)

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)14 12(46%)

/Yes

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
Cú sút
FFC Turbine Potsdam II (W)
FFC Turbine Potsdam II (W)
Tổng cú sút
7.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
Tổng cú sút
11.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
FFC Turbine Potsdam II (W)
FFC Turbine Potsdam II (W)
26
Số trận đã đấu
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Clean sheets
11
0.42
2.46
64
Corners
63
2.42
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FFC Turbine Potsdam II (W)
FFC Turbine Potsdam II (W)
THẺ PHẠT
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
Thẻ vàng
19
0.73
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00