BATE-2 Borisov vs Dnepr Mogilev: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

BATE-2 Borisov
Hạng 8 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
2 - 1
FT
22/11/2025 07:00
Dnepr Mogilev
Hạng 2 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán BATE-2 Borisov vs Dnepr Mogilev trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • BATE-2 Borisov đang đứng thứ 8 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Dnepr Mogilev xếp thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: BATE-2 Borisov và Dnepr Mogilev mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
Đối đầu
28/07/2025 11:00
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
1 - 1
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
BLR D2
BATE-2 Borisov
0
0%
Hòa
1
100%
Dnepr Mogilev
0
0%
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov 6 trận gần nhất
16/11/2025 07:00
FK Bumprom 4 - 0 BATE-2 Borisov BLR D2
10/11/2025 08:00
BATE-2 Borisov 2 - 2 Dinamo-2 Minsk BLR D2
01/11/2025 07:00
FC Belshina Babruisk 0 - 0 BATE-2 Borisov BLR D2
26/10/2025 06:00
BATE-2 Borisov 4 - 0 Kommunalnik Slonim BLR D2
19/10/2025 08:00
Lokomotiv Gomel 2 - 0 BATE-2 Borisov BLR D2
12/10/2025 07:00
BATE-2 Borisov 2 - 1 FK Lida BLR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
17/11/2025 11:00
Dnepr Mogilev 0 - 2 FK Orsha BLR D2
13/11/2025 10:00
Dinamo-2 Minsk 0 - 0 Dnepr Mogilev BLR D2
08/11/2025 07:00
Dnepr Mogilev 3 - 1 FK Bumprom BLR D2
25/10/2025 07:00
Dnepr Mogilev 3 - 1 FC Belshina Babruisk BLR D2
18/10/2025 07:00
Kommunalnik Slonim 1 - 2 Dnepr Mogilev BLR D2
11/10/2025 09:00
Dnepr Mogilev 0 - 0 Lokomotiv Gomel BLR D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.06
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
BATE-2 Borisov

BATE-2 Borisov

Trận gần đây

Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Cú sút
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
Tổng cú sút
9.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
34
Số trận đã đấu
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.29
146
Phạt góc
135
3.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.32
11
Việt vị
17
0.50
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
THẺ PHẠT
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
53
Thẻ vàng
65
1.91
0.15
5
Thẻ đỏ
6
0.18
4.12
140
Số lỗi
147
4.32
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00